Cáp quang Multimode 1km giá bao nhiêu? Bảng giá & mẹo thi công tiết kiệm
Cáp quang Multimode 1km giá bao nhiêu – Cập nhật bảng giá thực tế và mẹo chọn đúng
Khi con số 1km không chỉ là khoảng cách mà còn là chi phí đầu tư thông minh
Bạn có bao giờ ngồi trước bảng dự toán và tự hỏi: “Liệu cáp quang multimode 1km giá bao nhiêu, và có xứng đáng với ngân sách mình đang cầm trong tay?”
Câu hỏi tưởng chừng đơn giản, nhưng với những người triển khai hệ thống mạng nội bộ, nó lại chứa hàng loạt yếu tố kỹ thuật tinh tế: từ chuẩn sợi (OM2, OM3, OM4) đến lớp vỏ (PVC, LSZH, armored), rồi thương hiệu, đơn vị thi công… tất cả đều có thể khiến giá “nhảy múa” đáng kể.
Với khoảng cách truyền ngắn và trung bình – dưới 2km – cáp quang multimode luôn được xem là lựa chọn cân bằng nhất giữa hiệu năng và chi phí. Để chốt giá chính xác, cần xem cấu hình cáp quang multimode theo chuẩn sợi và thương hiệu, vì mỗi dự án có yêu cầu khác nhau.

Giá cáp quang Multimode theo độ dài – 100m, 500m, 1km
Khi nói về giá, hầu hết kỹ sư đều quan tâm ba mốc chiều dài tiêu chuẩn: 100 mét, 500 mét, và 1 km.
Giá không tăng tuyến tính — nghĩa là mua càng dài, giá trên mét càng rẻ, do chi phí cuộn, đầu nối, và vận chuyển được tối ưu hơn.
1. Giá cáp quang multimode 100m – Dự án nhỏ, thi công nội bộ
Phù hợp với kết nối tủ rack – switch – phòng thiết bị, hoặc liên kết camera IP quang hóa trong nhà xưởng.
- OM2: khoảng 500.000 – 700.000 VNĐ/100m
- OM3: khoảng 700.000 – 900.000 VNĐ/100m
- OM4: khoảng 1.000.000 – 1.300.000 VNĐ/100m
Nếu bạn đang triển khai cho văn phòng nhỏ, 100m multimode đủ cho 1–2 tuyến backbone giữa hai tầng.
2. Giá cáp quang multimode 500m – Phù hợp hệ thống campus hoặc nhà máy vừa
Dùng khi cần kết nối giữa nhiều tòa nhà, trung tâm dữ liệu nhỏ hoặc hệ thống Wi-Fi mesh có thiết bị trung tâm riêng.
- OM2: 2.200.000 – 2.800.000 VNĐ/500m
- OM3: 3.200.000 – 3.900.000 VNĐ/500m
- OM4: 4.000.000 – 5.000.000 VNĐ/500m
3. Giá cáp quang multimode 1km – Dự án doanh nghiệp hoặc khu công nghiệp
Đây là độ dài phổ biến nhất, được dùng trong hệ thống campus LAN, tòa nhà văn phòng, hoặc liên kết server nội bộ (Data Center).
- OM2: 4.000.000 – 5.500.000 VNĐ/km
- OM3: 6.000.000 – 7.500.000 VNĐ/km
- OM4: 8.000.000 – 10.000.000 VNĐ/km
Nếu thêm lớp giáp kim loại (armored) chống gặm nhấm hoặc chôn ngầm, giá có thể tăng 10–20%.
Yếu tố ảnh hưởng giá – chuẩn, lớp vỏ, thương hiệu
Giá cáp quang multimode 1km không chỉ phụ thuộc vào độ dài. Hãy cùng bóc tách ba yếu tố then chốt mà bất kỳ kỹ sư nào cũng cần cân nhắc trước khi báo giá hoặc mua hàng.
1. Chuẩn sợi (OM2, OM3, OM4)
Chuẩn sợi quyết định băng thông và khoảng cách truyền dẫn tối đa.
- OM2 (50/125 µm): tốc độ Gigabit, truyền dưới 550m, giá rẻ nhất.
- OM3 (laser-optimized): hỗ trợ 10G trong 300m, tối ưu trung tâm dữ liệu.
- OM4 (high performance): hỗ trợ 40G/100G, khoảng cách 400–550m.
Nếu bạn triển khai hệ thống nội bộ văn phòng chỉ cần Gigabit, OM2 đã quá đủ. Nhưng nếu hướng tới nâng cấp 10G trong tương lai, OM3 là lựa chọn khôn ngoan.
2. Lớp vỏ bảo vệ (PVC, LSZH, armored)
- PVC: phổ biến nhất, dùng trong nhà, giá thấp.
- LSZH (Low Smoke Zero Halogen): chống cháy, ít khói độc, dùng cho tòa nhà hoặc Data Center.
- Armored: có lớp giáp kim loại chống cắn phá, chôn ngầm hoặc ngoài trời.
Mỗi loại vỏ có mức chênh lệch 5–30% giá tùy độ dày và thương hiệu.
3. Thương hiệu sản xuất
Các thương hiệu quốc tế như Cablexa, CommScope, Belden, LS Cable có giá cao hơn 30–50% so với hàng nội địa hoặc OEM, nhưng đổi lại là độ suy hao thấp hơn và tuổi thọ cao.
Trong khi đó, hàng Việt Nam như ADC, Vinacap, Sacom lại có ưu thế giá dễ chịu, phù hợp cho dự án quy mô nhỏ và trung bình.
Bảng giá tham khảo theo dự án – linh hoạt theo cấu hình
Để giúp bạn hình dung rõ hơn, dưới đây là bảng giá tham khảo (giá trung bình, cập nhật theo thị trường 2025) cho từng loại dự án.
| Loại dự án | Chuẩn sợi | Độ dài | Đơn giá (VNĐ/km) | Tổng chi phí (ước tính) |
|---|---|---|---|---|
| Văn phòng nhỏ | OM2 PVC | 1 km | 4.200.000 | 4.200.000 |
| Nhà máy vừa | OM3 LSZH | 1 km | 6.800.000 | 6.800.000 |
| Data Center | OM4 LSZH | 1 km | 9.500.000 | 9.500.000 |
| Campus nội bộ | OM3 Armored | 1 km | 7.300.000 | 7.300.000 |
| Khu công nghiệp | OM2 Armored | 1 km | 5.200.000 | 5.200.000 |
Lưu ý: Bảng trên chưa bao gồm chi phí hàn nối, connector, hoặc media converter. Khi tính tổng, bạn nên cộng thêm 10–15% cho vật tư phụ và thi công.
Mẹo tối ưu chi phí khi thi công nhiều tuyến
Một trong những bí quyết được các kỹ sư kỳ cựu áp dụng để tiết kiệm ngân sách là mua cuộn dài hơn và chia tuyến hợp lý. Dưới đây là 4 mẹo thực tế giúp bạn giảm đáng kể chi phí tổng thể mà không ảnh hưởng chất lượng.
1. Mua cuộn 2km – 3km thay vì từng đoạn lẻ
- Các nhà cung cấp luôn ưu tiên giá sỉ khi bạn mua theo cuộn. Ví dụ: thay vì mua hai cuộn 1km, hãy chọn cuộn 2km, bạn có thể tiết kiệm 5–10% tổng chi phí.
2. Thi công gộp tuyến song song
- Khi có nhiều tuyến đi cùng hướng (ví dụ: phòng server → các tòa nhà nhỏ), hãy bó cáp chung vào một ống dẫn lớn thay vì kéo riêng từng ống. Việc này giảm chi phí ống nhựa, nhân công, và thời gian.
3. Ưu tiên dùng chuẩn OM2 cho hệ thống Gigabit
- Nếu dự án không yêu cầu tốc độ 10G, việc dùng OM2 thay OM3 có thể giúp giảm 20–30% giá thành mà không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng cuối.
4. Kiểm tra suy hao bằng máy đo quang trước khi hàn nối
- Đôi khi suy hao cao không phải do chất lượng sợi mà do lỗi thi công. Kiểm tra trước giúp tránh lãng phí khi phải hàn lại hoặc thay mới.
Thông số kỹ thuật phổ biến của cáp quang Multimode
| Thông số | OM2 | OM3 | OM4 |
|---|---|---|---|
| Đường kính lõi | 50 µm | 50 µm | 50 µm |
| Đường kính vỏ | 125 µm | 125 µm | 125 µm |
| Suy hao @850nm | ≤3.5 dB/km | ≤3.0 dB/km | ≤3.0 dB/km |
| Băng thông | 500 MHz·km | 2000 MHz·km | 4700 MHz·km |
| Tốc độ hỗ trợ | 1G | 10G | 40G–100G |
| Khoảng cách truyền tối đa | 550m | 300m (10G) | 400–550m (10G–40G) |
Nhìn vào bảng, bạn sẽ thấy sự khác biệt chính nằm ở băng thông và khoảng cách. Tuy nhiên, trong thực tế, đa số hệ thống LAN doanh nghiệp vẫn chỉ dùng Gigabit Ethernet, nên OM2 đã đủ “dư sức”.
Lợi ích khi chọn đúng loại cáp Multimode
- Tiết kiệm ngân sách đầu tư mà vẫn đảm bảo tốc độ truyền dữ liệu ổn định.
- Dễ thi công, đầu nối SC/LC phổ biến, không cần media converter phức tạp.
- Tương thích nhiều thiết bị – switch quang, patch panel, converter multimode.
- Tối ưu trong môi trường ngắn & trung bình (dưới 2km) – lý tưởng cho campus LAN.
- Độ bền cao, ít cần bảo trì so với cáp đồng truyền thống.
Địa chỉ mua hàng giá tốt ở đâu?
Nếu bạn đang tìm nơi mua cáp quang multimode 1km giá tốt, chính hãng, đầy đủ chứng nhận CO/CQ, thì Siêu Thị Mạng là lựa chọn đáng tin cậy.
Tại đây, bạn có thể:
- Xem bảng giá cập nhật theo cuộn và theo mét.
- Lựa chọn giữa các chuẩn OM2, OM3, OM4 với lớp vỏ PVC, LSZH, hoặc armored.
- Nhận tư vấn miễn phí từ đội ngũ kỹ sư mạng chuyên sâu về giải pháp FTTH, campus LAN và Data Center.
Hãy để lại bình luận hoặc chia sẻ kinh nghiệm thi công của bạn – bạn đã từng gặp vấn đề gì với suy hao hoặc cáp bị gãy trong ống dẫn? Rất có thể câu chuyện của bạn sẽ giúp người khác tiết kiệm hàng triệu đồng trong dự án tiếp theo. Để chốt giá chính xác, cần xem cấu hình cáp quang multimode theo chuẩn sợi và thương hiệu.

Kết luận
Giá cáp quang multimode 1km không thể định nghĩa bằng một con số cố định – nó phụ thuộc vào hàng loạt yếu tố: chuẩn sợi, lớp vỏ, thương hiệu và cấu hình hệ thống. Tuy nhiên, hiểu rõ từng yếu tố và áp dụng các mẹo tối ưu thi công sẽ giúp bạn giữ chi phí hợp lý mà vẫn đạt hiệu năng cao nhất.
Với sự phát triển của các hệ thống FTTH, LAN nội bộ, Data Center, cáp multimode vẫn là lựa chọn thông minh cho những ai muốn đầu tư bền vững, truyền nhanh, và tiết kiệm.
Câu hỏi thường gặp về giá cáp quang Multimode
1. Cáp quang multimode 1km có giá bao nhiêu?
Tùy chuẩn sợi, dao động từ 4 triệu (OM2) đến 10 triệu (OM4) cho 1km.
2. Cáp multimode có thể truyền xa hơn 2km không?
Không khuyến khích. Khoảng cách hiệu quả tối đa chỉ 550m–2km tùy chuẩn và tốc độ.
3. Có nên dùng cáp multimode cho FTTH không?
Không. FTTH thường dùng singlemode. Multimode phù hợp LAN nội bộ, Data Center.
4. Khi nào nên chọn cáp armored?
Khi cần chôn ngầm, đi ngoài trời hoặc khu vực có côn trùng, chuột gặm nhấm.
5. Có thể kết nối cáp OM2 với thiết bị hỗ trợ OM3/OM4 không?
Có thể, nhưng nên đồng bộ chuẩn sợi để đảm bảo hiệu suất và tránh suy hao cao.
- Tổng quan, so sánh Cisco Secure Firewall 3105 – 3110 – 3120 – 3130 – 3140, bảng giá & tư vấn chọn đúng
- Converter quang PoE chính hãng – Hàng hiếm cho hệ thống camera ổn định
- Những điều cần biết về Module quang 1 sợi 10G BiDi SFP+
- Module quang Cablexa có những loại nào? Đặc trưng của từng loại?
- Chọn PDU APC NetShelter: Khi nào dùng AP6009A, AP7553, AP6032A, AP7585, AP7586 hay AP7526?
- Siêu Thị Mạng phân phối switch Cisco catalyst 3850 chính hãng cho các công trình dự án