Cáp quang Multimode là gì? Cấu tạo và ứng dụng trong hệ thống mạng hiện nay
Cáp quang Multimode là gì? Ứng dụng và so sánh OM3, OM4, OM5
Câu chuyện bắt đầu – Khi ánh sáng mở ra kỷ nguyên kết nối tốc độ cao
Tôi còn nhớ lần đầu được tham quan một trung tâm dữ liệu của một doanh nghiệp công nghệ lớn. Những bó cáp cam và aqua (xanh ngọc) được bó gọn gàng trong tủ rack, chạy dọc theo trần phòng, kết nối hàng trăm switch và server. Kỹ sư phụ trách chỉ tay và nói:
“Đó là hệ thống cáp quang Multimode – nền tảng của toàn bộ mạng nội bộ tốc độ cao này. Không có nó, tất cả dữ liệu sẽ bị nghẽn lại trong vài giây.”
Khoảnh khắc ấy khiến tôi nhận ra: đằng sau những email, cuộc gọi video, và hàng terabyte dữ liệu luân chuyển mỗi ngày… đều có những sợi cáp nhỏ bé nhưng mạnh mẽ mang tên Multimode Fiber.
Cáp quang Multimode không chỉ là công nghệ truyền tín hiệu, mà là “huyết mạch” của hạ tầng mạng LAN và trung tâm dữ liệu – nơi mà tốc độ, độ ổn định và chi phí phải đạt sự cân bằng hoàn hảo.
Vậy chính xác thì cáp quang Multimode là gì? Vì sao nó được ưa chuộng trong mạng nội bộ và tại sao bạn – với tư cách kỹ sư hoặc IT Manager – nên hiểu rõ về nó trước khi triển khai bất kỳ hệ thống nào?

Cấu trúc lõi và nguyên lý truyền ánh sáng
1. Cấu trúc lõi – Khi “kích thước” là chìa khóa của tốc độ
Cáp quang Multimode (MMF – Multi Mode Fiber) có lõi lớn hơn nhiều so với Singlemode, thường là 50µm hoặc 62.5µm, được bao quanh bởi lớp vỏ cladding 125µm.
Cấu trúc này cho phép nhiều tia sáng (nhiều mode) di chuyển đồng thời trong cùng một lõi – giống như một đường cao tốc nhiều làn, nơi hàng trăm luồng dữ liệu cùng lưu thông song song.
Nhờ lõi to, việc kết nối (terminated) và căn chỉnh đầu connector cũng dễ dàng hơn, ít yêu cầu kỹ thuật cao như Singlemode. Đây là lý do vì sao Multimode thường được dùng trong các mạng nội bộ, campus, trung tâm dữ liệu – nơi khoảng cách dưới 550m là phổ biến.
2. Nguyên lý truyền ánh sáng – Khi nhiều tia cùng đi, nhưng không cùng đến
Multimode hoạt động dựa trên hiện tượng phản xạ toàn phần: ánh sáng phát từ nguồn LED hoặc VCSEL (Vertical Cavity Surface Emitting Laser) di chuyển trong lõi, bị phản xạ liên tục giữa lõi và vỏ.
Tuy nhiên, vì có nhiều tia sáng di chuyển theo nhiều góc khác nhau, nên chúng không đến đích cùng lúc – tạo ra hiện tượng gọi là “tán sắc mode” (modal dispersion).
Đây chính là nguyên nhân khiến Multimode bị giới hạn về khoảng cách truyền dẫn (thường dưới 2km). Nhưng đổi lại, chi phí thấp, dễ thi công và băng thông cao trong phạm vi ngắn lại khiến nó trở thành lựa chọn tối ưu cho hạ tầng doanh nghiệp.
Một cách ví von dễ hiểu: nếu Singlemode là đường ray dành cho tàu cao tốc chỉ có một tuyến duy nhất, thì Multimode là đại lộ nhiều làn, nơi hàng trăm “tia sáng” cùng đi song song, tạo nên sức chứa khổng lồ ở cự ly ngắn.
Khi nào nên dùng Multimode thay vì Singlemode
1. Khi bạn cần tốc độ cao trong phạm vi giới hạn
Nếu khoảng cách truyền tín hiệu dưới 500m – 2km, như trong văn phòng, nhà xưởng, trung tâm dữ liệu hoặc khuôn viên trường học, thì Multimode chính là lựa chọn lý tưởng.
Nó hỗ trợ tốc độ 1G, 10G, 40G, 100G mà không yêu cầu module laser đắt tiền như Singlemode.
| Loại cáp | Tốc độ hỗ trợ | Khoảng cách tối đa | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| OM2 | 1G – 10G | ≤550m | Văn phòng, tòa nhà nhỏ |
| OM3 | 10G – 40G | ≤300m | Trung tâm dữ liệu |
| OM4 | 40G – 100G | ≤550m | Core switch, campus |
| OM5 | 100G – 400G | ≤150m | DCI (Data Center Interconnect) |
2. Khi bạn cần tối ưu chi phí đầu tư
- Cáp Multimode và các module quang (SFP, SFP+, QSFP+) tương ứng có giá thấp hơn 40–60% so với Singlemode.
- Ví dụ, module quang 10G-SR (Multimode) chỉ bằng nửa giá so với module 10G-ER (Singlemode).
Với hàng trăm node kết nối trong một hệ thống, sự khác biệt chi phí này là con số cực kỳ đáng kể.
3. Khi bạn cần dễ thi công, bảo trì
Vì lõi lớn, Multimode dễ hàn nối, căn chỉnh và kiểm tra hơn. Điều này đặc biệt hữu ích khi thi công ở những nơi không có máy hàn quang chuyên dụng hoặc kỹ thuật viên trình độ cao.
Nói cách khác, nếu bạn muốn “một hệ thống hoạt động ổn định, nhanh chóng, ít rủi ro” trong phạm vi giới hạn, thì Multimode chính là “người bạn đáng tin cậy”.
Cấu tạo chi tiết và các loại Multimode phổ biến
1. Thành phần cấu trúc cơ bản
Một sợi cáp quang Multimode gồm 5 phần chính:
- Core (lõi): 50µm hoặc 62.5µm – nơi ánh sáng truyền qua.
- Cladding: 125µm – lớp phản xạ giữ ánh sáng trong lõi.
- Coating: 250µm – bảo vệ cơ học.
- Strength Member: Sợi gia cường (Kevlar hoặc thép).
- Outer Jacket: Lớp vỏ bảo vệ bên ngoài, thường có màu cam (OM1/OM2) hoặc aqua (OM3/OM4).
2. Phân loại các chuẩn Multimode (OM)
| Chuẩn | Lõi (µm) | Nguồn phát | Bước sóng (nm) | Băng thông (MHz·km) | Khoảng cách 10G | Màu áo cáp |
|---|---|---|---|---|---|---|
| OM1 | 62.5 | LED | 850/1300 | 200 | 33m | Cam |
| OM2 | 50 | LED | 850/1300 | 500 | 82m | Cam |
| OM3 | 50 | VCSEL | 850 | 2000 | 300m | Aqua |
| OM4 | 50 | VCSEL | 850 | 4700 | 550m | Tím hoặc Aqua |
| OM5 | 50 | VCSEL (SWDM) | 850–953 | 28000 | 150m (100G) | Xanh chanh (lime green) |
So sánh OM3 vs OM4 vs OM5 – Cuộc đua băng thông thế hệ mới
Ba dòng cáp phổ biến nhất hiện nay – OM3, OM4, OM5 – đều hướng đến nhu cầu tốc độ cao trong trung tâm dữ liệu và mạng doanh nghiệp.
Nhưng điểm khác biệt nằm ở băng thông, khoảng cách và khả năng mở rộng tương lai.
| Tiêu chí | OM3 | OM4 | OM5 |
|---|---|---|---|
| Băng thông (MHz·km) | 2000 | 4700 | 28000 |
| Khoảng cách 10G/40G/100G | 300m / 100m / 70m | 550m / 150m / 100m | 150m (100G SWDM) |
| Công nghệ truyền | VCSEL 850nm | VCSEL 850nm | SWDM (850–953nm) |
| Khả năng mở rộng | Tốt | Rất tốt | Tối ưu cho tương lai |
| Giá thành | Thấp | Trung bình | Cao |
Nếu ví OM3 là “chiếc sedan ổn định”, OM4 là “chiếc SUV đa năng”, thì OM5 chính là siêu xe – được sinh ra cho kỷ nguyên 100G – 400G Data Center.
Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc campus, OM3 và OM4 vẫn là lựa chọn hợp lý nhất giữa chi phí và hiệu năng.
Ứng dụng thực tế trong LAN, campus, doanh nghiệp
1. Trong mạng LAN văn phòng
- Cáp Multimode được dùng để kết nối switch core – switch access, server – storage, hoặc phòng IT – tủ mạng tầng.
- Khoảng cách ngắn (dưới 300m), tốc độ cao (10G–40G), dễ triển khai khiến Multimode là “vua của mạng LAN”.
Ví dụ, trong một tòa nhà 20 tầng, mỗi tầng chỉ cần 2–3 tuyến OM3 là có thể truyền tải toàn bộ dữ liệu nội bộ mà không hề chậm trễ.
2. Trong campus (khuôn viên trường học, bệnh viện, khu đô thị)
- Multimode đặc biệt hiệu quả cho các tuyến trục (backbone) trong khuôn viên – nơi các tòa nhà cách nhau vài trăm mét.
- Cáp OM4 được ưa chuộng nhờ khả năng truyền xa 550m ở 10G, giảm số lượng bộ chuyển quang và tiết kiệm điện năng.
3. Trong trung tâm dữ liệu (Data Center)
- Đây là “đất diễn” của Multimode.
- Tại đây, hàng ngàn kết nối 10G – 100G được thực hiện trong phạm vi 50–150m giữa switch, router, storage, server.
- Cáp OM4/OM5 kết hợp với module QSFP+ SR4 hoặc QSFP28 SR4 mang lại hiệu suất cực cao, độ trễ cực thấp và khả năng mở rộng linh hoạt.
Thông số kỹ thuật tham khảo của cáp quang Multimode
| Thông số | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Đường kính lõi/vỏ | 50/125µm hoặc 62.5/125µm |
| Bước sóng hoạt động | 850nm / 1300nm |
| Suy hao quang | 3.0 dB/km (850nm), 1.0 dB/km (1300nm) |
| Tốc độ hỗ trợ | 1G, 10G, 40G, 100G |
| Nguồn phát | LED, VCSEL |
| Bán kính uốn tối thiểu | ≥30mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +70°C |
Lợi ích thực tế khi sử dụng cáp quang Multimode
- Chi phí hợp lý: giảm đến 50% so với hệ thống Singlemode tương đương.
- Thi công đơn giản: không yêu cầu kỹ năng hàn nối quá cao.
- Hiệu năng cao trong phạm vi ngắn: đáp ứng 10G – 100G trong LAN và Data Center.
- Độ ổn định cao: không bị nhiễu điện từ, không suy hao do khoảng cách ngắn.
- Tương thích module phổ biến: SR, SR4, BiDi, SWDM dễ tìm trên thị trường.
Lưu ý khi chọn và triển khai Multimode
- Đảm bảo đồng bộ chuẩn OM trên toàn hệ thống (ví dụ OM3 không nên nối với OM2).
- Kiểm tra đầu nối sạch bụi – chỉ cần một hạt bụi có thể gây suy hao 1 dB.
- Dùng OTDR để đo suy hao thực tế trước khi bàn giao.
- Không uốn cong quá mức – tránh gãy sợi hoặc mất tín hiệu.
- Gắn nhãn cáp rõ ràng (theo tầng, tủ rack, cổng kết nối) để bảo trì thuận tiện.

Hỏi địa chỉ mua cáp quang Multimode chất lượng và chia sẻ kinh nghiệm từ chuyên gia
- Nếu bạn đang tìm kiếm cáp quang Multimode OM3, OM4 hoặc OM5 cho dự án LAN, campus hay Data Center, hãy để lại bình luận hoặc câu hỏi phía dưới.
- Nhiều kỹ sư mạng có kinh nghiệm sẵn sàng chia sẻ cách chọn đúng loại cáp, module tương thích, cũng như mẹo kiểm tra suy hao thực tế khi thi công.
Đôi khi, một lời khuyên nhỏ từ người từng triển khai thực tế có thể giúp bạn tiết kiệm hàng triệu đồng và hàng giờ cấu hình.
Kết luận
- Cáp quang Multimode không chỉ là lựa chọn kinh tế – mà còn là nền tảng giúp hàng triệu doanh nghiệp vận hành trơn tru mỗi ngày.
- Với cấu trúc lõi lớn, băng thông cao, chi phí hợp lý và khả năng mở rộng mạnh mẽ, nó là giải pháp hoàn hảo cho hệ thống mạng nội bộ, campus và trung tâm dữ liệu hiện đại.
Dù thế giới đang hướng tới 400G – 800G, Multimode vẫn giữ vị trí vững vàng nhờ sự cân bằng giữa hiệu suất, độ ổn định và chi phí – một sự kết hợp mà không loại cáp nào khác có thể thay thế.
Câu hỏi thường gặp về cáp quang Multimode
1. Cáp quang Multimode khác gì với Singlemode?
Multimode có lõi lớn hơn (50/62.5µm), truyền được nhiều tia sáng, thích hợp cho khoảng cách ngắn. Singlemode lõi nhỏ (9µm), truyền xa hơn.
2. OM3 và OM4 khác nhau như thế nào?
OM4 có băng thông gần gấp đôi OM3 (4700 so với 2000 MHz·km) và truyền xa hơn (550m so với 300m ở 10G).
3. Cáp OM5 có thay thế hoàn toàn OM4 không?
Không nhất thiết. OM5 tối ưu cho công nghệ SWDM 100G+, nhưng chi phí cao. Với mạng dưới 100G, OM4 vẫn đủ mạnh.
4. Có thể nối OM3 với OM4 không?
Về vật lý có thể, nhưng hiệu năng giảm. Tốt nhất nên dùng đồng bộ một chuẩn để tránh suy hao không mong muốn.
5. Nên chọn Multimode loại nào cho văn phòng và campus?
Với văn phòng vừa và nhỏ: OM3; với campus hoặc Data Center: OM4 là tối ưu nhất.
- DAC dùng cho Data Center: Giải pháp kết nối gọn – rẻ – ổn định cho hệ thống lớn
- Cablexa thương hiệu cung cấp thiết bị mạng cáp quang uy tín số 1 Việt Nam
- Nên chọn bộ chuyển đổi quang điện 20KM 1 sợi hay 2 sợi?
- Vít tủ mạng là gì?
- Cáp quang multimode ngoài trời: 5 tiêu chí chọn đúng cho hạ tầng lớn
- Dây nhảy quang Multimode OM3 – Giải pháp kết nối 10G/40G ổn định cho Data Center