RUCKUS R575 vs R670 vs R770: So sánh WiFi 7 và thông số kỹ thuật
So sánh RUCKUS R575, R670 và R770: WiFi 7 nên chọn mẫu nào?
RUCKUS R575, R670 và R770 đều là Access Point WiFi 7 indoor nhưng không nằm cùng một mức năng lực. R575 và R670 đều là tri-band 2x2:2 trên 2.4GHz, 5GHz và 6GHz, cùng tổng PHY tối đa 9,34Gbps; điểm khác đáng chú ý là R670 có 5GHz 4x4 khi chạy dual-band và cổng Ethernet 5GbE. R770 cao hơn rõ rệt với 5GHz 4x4:4 ngay trong cấu hình tri-band, tổng PHY 12,22Gbps và uplink tới 10GbE. Nếu cần một AP WiFi 7 cân bằng chi phí, R575 là lựa chọn dễ cân nhắc; R670 hợp với hệ thống cần uplink 5GbE và tải cao hơn; còn R770 dành cho những khu vực thực sự có mật độ client và lưu lượng đủ lớn để khai thác phần cứng mạnh hơn.
R575, R670 và R770 thực chất khác nhau ở đâu?
Điểm cần nhìn đầu tiên không phải là tên model mà là cấu hình radio 5GHz và đường uplink.
Cả R575 và R670 đều có ba radio 2.4GHz, 5GHz và 6GHz với cấu hình 2x2:2 ở chế độ tri-band. Vì vậy, nếu chỉ nhìn tổng PHY, cả hai đều đạt khoảng 9,34Gbps.
R770 thì khác. Thiết bị dùng 2x2:2 ở 2.4GHz, 4x4:4 ở 5GHz và 2x2:2 ở 6GHz, đưa tổng PHY lên 12,22Gbps.
Đây là khác biệt quan trọng hơn chuyện R770 chỉ “nhiều Gbps hơn”.
4x4 ở 5GHz cho R770 nhiều spatial stream hơn ở băng tần vốn vẫn là nơi rất nhiều client doanh nghiệp hoạt động. Trong khu vực đông thiết bị, điều này có ý nghĩa thực tế hơn việc chỉ nhìn một con số tổng PHY.

Vì sao R575 và R670 cùng 9,34Gbps nhưng không nên xem là hai AP giống nhau?
Vì tổng PHY giống nhau nhưng cách phân bổ năng lực radio khác nhau.
R575 có:
* 2x2:2 trên 2.4GHz.
* 2x2:2 trên 5GHz.
* 2x2:2 trên 6GHz.
* 9,34Gbps tổng PHY.
R670 cũng có ba băng tần nhưng RUCKUS cho phép nó hoạt động ở chế độ 2x2:2 trên 2.4GHz và 4x4:4 trên 5GHz khi chạy dual-band. Ở chế độ tri-band, R670 vẫn là 2x2:2 trên cả ba băng tần và đạt 9,34Gbps.
Nói cách khác, R670 có thêm một cách khai thác radio 5GHz mà R575 không có.
Điều này đặc biệt đáng quan tâm nếu công trình có nhiều client 5GHz và không nhất thiết phải bật đồng thời 6GHz ở một số khu vực.
Đây là lý do không nên nhìn bảng sản phẩm rồi kết luận:
“R575 và R670 cùng 9,34Gbps nên hiệu năng giống nhau.”
Không phải vậy.
R575 có lợi thế gì nếu so trực tiếp với R670?
Lợi thế của R575 nằm ở việc nó đưa WiFi 7 tri-band và hai cổng 2.5GbE vào một cấu hình khá cân bằng.
R575 có 2 × 1/2.5GbE, trong khi R670 có 1 × 1/2.5/5GbE và 1 × 1GbE.
Điểm này đáng chú ý khi thiết kế mạng.
R575 hỗ trợ LAG trên hai cổng 2.5GbE, cho tổng uplink 5Gbps theo thông tin sản phẩm RUCKUS. Vì vậy, dù mỗi cổng không lên 5GbE, tổng đường wired backhaul vẫn có thể đạt mức 5Gbps khi triển khai đúng.
R670 lại có một cổng 5GbE. Cách này đơn giản hơn nếu switch đã có cổng 5GbE và bạn muốn một đường uplink duy nhất.
Vì vậy, 2 × 2.5GbE và 1 × 5GbE không nên được xem là hoàn toàn tương đương về cách triển khai, dù tổng con số đều có thể đạt 5Gbps trong những điều kiện nhất định.
R670 hơn R575 ở điểm nào đáng tiền nhất?
Nếu phải chọn một điểm đáng tiền nhất của R670, tôi sẽ nhìn vào 5GHz và uplink 5GbE trước khi nhìn vào những tính năng WiFi 7.
R670 có PHY tối đa 5,765Gbps trên 5GHz trong cấu hình 4x4:4 dual-band, trong khi R575 có PHY 5GHz tối đa 2,882Gbps ở cấu hình 2x2:2.
Nhưng cần nói cho chính xác: con số 5,765Gbps này là trong dual-band mode, không phải khi R670 đồng thời chạy ba radio theo cấu hình tri-band thông thường.
Nếu dự án cần cả 6GHz lẫn 5GHz 4x4 cùng lúc, R670 không phải là phiên bản “R575 nhưng mạnh gấp đôi”.
Đây là chỗ người đọc datasheet rất dễ hiểu nhầm.
R770 có thực sự mạnh hơn R575 và R670 không?
Có, và khoảng cách lần này rõ ràng hơn.
R770 có cấu hình:
2x2:2 ở 2.4GHz + 4x4:4 ở 5GHz + 2x2:2 ở 6GHz.
Tổng PHY tối đa là 12,22Gbps, cao hơn mức 9,34Gbps của R575 và R670.
Quan trọng hơn, R770 vẫn giữ 4x4 trên 5GHz trong cấu hình tri-band.
Đây mới là điểm khiến R770 thuộc nhóm cao hơn.
Nếu khu vực triển khai có rất nhiều client, nhiều traffic và phần lớn client vẫn tập trung ở 5GHz, 4x4:4 có giá trị hơn một bảng quảng cáo chỉ nói “12,22Gbps”.
Có phải R770 lúc nào cũng nhanh hơn rất nhiều không?
Không nên hiểu như vậy.
Một AP 4x4 không biến điện thoại 2x2 thành thiết bị 4x4.
Phần lớn smartphone, laptop và thiết bị WiFi phổ biến không phải client 4x4. Vì vậy, năng lực 4x4 của AP chủ yếu giúp AP xử lý môi trường nhiều client và nhiều spatial stream hiệu quả hơn, chứ không có nghĩa một laptop 2x2 sẽ tự nhiên đạt tốc độ gấp đôi.
Đây là điểm người mua nên nhớ.
AP mạnh hơn không đồng nghĩa từng client đều nhanh hơn theo cùng tỷ lệ.
Nếu chỉ có 20 thiết bị hoạt động nhẹ nhàng trong một văn phòng nhỏ, phần năng lực dư của R770 có thể không đem lại nhiều giá trị.
Nhưng trong giảng đường, hội trường, sàn giao dịch, khu vực sự kiện hoặc văn phòng đông người, câu chuyện khác hẳn.
Sự khác nhau về concurrent users có đáng quan tâm không?
Có, nhưng không nên lấy con số concurrent users để tính thẳng số người cho mỗi AP.
RUCKUS công bố:
* R575: 512 concurrent users.
* R670: 768 concurrent users.
* R770: 1.024 concurrent users.
Nhìn vào đây có thể thấy R770 được định vị cho tải cao hơn.
Nhưng “512 người” không có nghĩa cứ 512 người là AP vẫn chạy tốt như nhau.
512 người chỉ đọc email và dùng web nhẹ hoàn toàn khác 512 người cùng họp video, truy cập cloud, tải file và dùng ứng dụng thời gian thực.
Khi thiết kế thật, nên quan tâm thêm airtime, số client đồng thời, loại ứng dụng, RSSI, SNR, channel utilization và roaming.
Con số concurrent users nên xem là một chỉ báo để phân loại sản phẩm, không phải công thức thiết kế.
R575 có phù hợp cho văn phòng doanh nghiệp không?
Có, và đây có lẽ là một trong những bài toán hợp lý nhất của R575.
R575 được RUCKUS định vị cho education, hospitality, MDU và office/retail, với 512 concurrent users và ba băng tần WiFi 7.
Nếu văn phòng có nhiều laptop WiFi 6E/WiFi 7, cần 6GHz và muốn có 2.5GbE nhưng chưa muốn đẩy hạ tầng lên 5/10GbE cho từng AP, R575 khá dễ cân đối.
Đặc biệt, R575 có mức tiêu thụ điện nằm trong phạm vi 802.3at PoE ngay cả khi bật đầy đủ khả năng của AP theo thông tin RUCKUS.
Điều này có ý nghĩa với những hệ thống đang có sẵn switch PoE+ và không muốn thay switch chỉ vì nâng AP.
Khi nào R670 hợp lý hơn R575?
R670 đáng cân nhắc khi mạng cần uplink 5GbE đơn và khu vực có tải cao hơn, đồng thời muốn có thêm khả năng 4x4 trên 5GHz khi chạy dual-band.
Ví dụ một khu vực văn phòng có rất nhiều client 5GHz nhưng lượng client 6GHz chưa đủ lớn.
Trong trường hợp đó, khả năng chuyển sang dual-band với 4x4:4 trên 5GHz của R670 có thể đáng quan tâm.
R670 cũng có 1 × 1/2.5/5GbE và 1 × 1GbE, phù hợp với hệ thống muốn một uplink multi-gigabit duy nhất.
Ngoài ra, R670 có radio IoT tích hợp hỗ trợ BLE hoặc Zigbee, cùng USB 2.0.
Nếu doanh nghiệp đang tính tới IoT trong cùng hạ tầng AP, đây là điểm đáng kiểm tra.
Khi nào R770 mới thực sự đáng tiền?
R770 đáng tiền khi khu vực có tải đủ lớn để tận dụng 4x4 ở 5GHz, tổng năng lực 12,22Gbps và uplink tới 10GbE.
R770 có một cổng 1/2.5/5/10GbE và thêm một cổng 1GbE. Thiết bị hỗ trợ PoE theo nền tảng 802.3bt/PoH/uPoE và được thiết kế cho các môi trường như education, hospitality, MDU, manufacturing, office/retail và public venue.
Nhưng nếu switch của bạn chỉ có 1GbE hoặc 2.5GbE, việc mua R770 rồi kết nối xuống một uplink thấp hơn sẽ làm mất một phần ý nghĩa của khoản đầu tư.
Không phải AP không chạy.
AP vẫn chạy.
Chỉ là đường phía sau AP chưa đủ rộng để tận dụng nó.
R575 có nhược điểm gì khi đặt cạnh R670 và R770?
Điểm hạn chế rõ nhất của R575 là 5GHz chỉ 2x2:2 và uplink tối đa 2.5GbE trên mỗi cổng.
Điều này không phải vấn đề nếu tải phù hợp.
Nhưng khi đặt R575 vào một khu vực đông người, nơi phần lớn client vẫn ở 5GHz, R670 hoặc R770 có thể có nhiều dư địa hơn.
R575 cũng chỉ được công bố ở mức 512 concurrent users, thấp hơn R670 và R770.
Vì vậy, nếu bài toán ngay từ đầu đã là hội trường, lecture hall hoặc khu vực tập trung hàng trăm client hoạt động mạnh, tôi sẽ không chọn R575 chỉ vì nó rẻ hơn.
R670 có nhược điểm gì?
R670 nằm ở vị trí hơi khó giải thích nếu chỉ nhìn tổng PHY, bởi tri-band của nó vẫn là 9,34Gbps giống R575.
Người mua có thể hỏi:
“Vậy tôi bỏ thêm tiền để được gì?”
Câu trả lời nằm ở 5GHz 4x4 trong dual-band mode, uplink 5GbE, 768 concurrent users và khả năng tích hợp IoT.
Nếu dự án không cần những thứ này, R575 có thể là lựa chọn hợp lý hơn.
Đây là trường hợp không nên cố bán R670 bằng những câu như “mạnh hơn toàn diện”.
Không phải toàn diện.
Nó mạnh hơn ở đúng những điểm mà RUCKUS thiết kế nó để giải quyết.
R770 có nhược điểm gì?
Nhược điểm lớn nhất của R770 là phần năng lực dư có thể bị lãng phí nếu hạ tầng và client chưa đủ mạnh.
Nếu switch không có 5/10GbE, client chủ yếu là 2x2 WiFi 5/6 và khu vực chỉ có vài chục người, việc dùng R770 có thể khó chứng minh hiệu quả đầu tư.
Ngoài ra, hệ thống PoE cũng cần được kiểm tra kỹ hơn. R770 được thiết kế cho mức nguồn cao hơn với PoE 802.3bt/PoH/uPoE trong tài liệu sản phẩm, nên không nên mặc định rằng mọi switch PoE+ hiện có đều đáp ứng đầy đủ mọi cấu hình của R770.
Nếu chỉ cần WiFi 7 thì nên chọn R575 hay R670?
Nếu chưa có yêu cầu đặc biệt về 5GHz 4x4 hoặc uplink 5GbE, tôi nghiêng về R575.
R575 đã có:
* WiFi 7.
* 2.4GHz + 5GHz + 6GHz.
* MLO.
* Preamble Puncturing.
* 4K QAM.
* Tổng PHY 9,34Gbps.
* Hai cổng 2.5GbE.
* 512 concurrent users.
Nó không phải AP “WiFi 7 giá thấp nên thiếu nhiều thứ”.
Nó là một cấu hình được cắt khá rõ để tập trung vào bài toán triển khai WiFi 7 ở quy mô lớn mà không nhất thiết phải đưa uplink 5/10GbE vào mọi vị trí.
Nếu đang xây mạng mới cho văn phòng đông người thì nên chọn mẫu nào?
Nếu tải trung bình: R575. Nếu tải cao và cần 5GbE: R670. Nếu tải rất cao và cần 10GbE: R770.
Có thể hình dung đơn giản:
- R575 → cân bằng chi phí và năng lực.
- R670 → nâng một bậc về 5GHz/uplink.
- R770 → ưu tiên năng lực xử lý client và lưu lượng cao.
Đây không phải bảng xếp hạng “R575 < R670 < R770” theo mọi tiêu chí.
Nó là ba mức thiết kế khác nhau.
Có nên dùng cả R575, R670 và R770 trong cùng một hệ thống không?
Có, nếu mỗi khu vực có tải khác nhau.
Đây thậm chí có thể là phương án hợp lý hơn việc mua R770 cho toàn bộ tòa nhà.
Ví dụ:
- Phòng làm việc thông thường: R575.
- Phòng họp lớn hoặc khu vực nhiều client: R670.
- Hội trường, giảng đường hoặc khu vực tập trung client rất cao: R770.
Cách làm này giúp ngân sách đi vào đúng chỗ.
Không cần một AP 12,22Gbps ở nơi chỉ có 20 người.
Ngược lại, không nên đặt một AP 9,34Gbps vào khu vực mà client và lưu lượng đã vượt xa khả năng thiết kế.
Có nên thay toàn bộ R575 bằng R670 nếu đã mua R575?
Không. Chỉ nên nâng cấp khi có vấn đề mà R670 thực sự giải quyết được.
Nếu R575 đang đáp ứng tốt, client có trải nghiệm ổn định và uplink 2.5GbE chưa bị nghẽn, thay toàn bộ AP chỉ vì R670 mới hơn sẽ khó có lý do kỹ thuật thuyết phục.
Nâng cấp hợp lý hơn khi:
* 5GHz đang trở thành điểm nghẽn.
* Cần uplink 5GbE.
* Mật độ client tăng.
* Cần dual-band 4x4 ở khu vực cụ thể.
* Muốn mở rộng khả năng IoT.
Đây là kiểu nâng cấp dựa trên vấn đề thật, thay vì thay thiết bị theo đời sản phẩm.
Có nên mua R770 nếu mục tiêu là “dùng lâu dài”?
Có thể, nhưng đừng mua tương lai bằng mọi giá.
Mua thiết bị cao hơn một cấp để kéo dài vòng đời là hợp lý.
Nhưng nếu hiện tại toàn bộ switch, PoE và client đều chưa khai thác được năng lực của R770 thì phần tiền bỏ thêm đang nằm dưới dạng năng lực dự phòng.
Nếu dự kiến trong 2–3 năm tới hệ thống sẽ có rất nhiều WiFi 7 client, nâng cấp switch lên 10GbE và mật độ sử dụng tăng mạnh, R770 có thể là khoản đầu tư hợp lý.
Nếu không có kế hoạch đó, R575 hoặc R670 có thể cân bằng hơn.
Cần kiểm tra gì trước khi chốt model?
Tôi sẽ kiểm tra 6 thứ trước khi đưa model vào báo giá.
- Một là client. Bao nhiêu thiết bị WiFi 6E/WiFi 7? Bao nhiêu thiết bị vẫn là WiFi 5?
- Hai là mật độ. Có bao nhiêu client ở giờ cao điểm, không phải số người ngồi trong phòng.
- Ba là 5GHz. Phần lớn lưu lượng có dồn vào 5GHz không?
- Bốn là uplink. Switch có 2.5GbE, 5GbE hay 10GbE?
- Năm là PoE. Switch có đủ công suất cho đúng model và đúng cấu hình không?
- Sáu là RF. Kênh, nhiễu và vị trí AP có phù hợp không?
Nếu chưa trả lời được sáu câu này thì chưa nên quyết định giữa R575, R670 và R770 chỉ dựa trên giá.
Bảng thông số RUCKUS R575, R670 và R770 nói lên điều gì?
| Thông số | RUCKUS R575 | RUCKUS R670 | RUCKUS R770 |
|---|---|---|---|
| WiFi | WiFi 7 | WiFi 7 | WiFi 7 |
| Băng tần | 2.4 / 5 / 6GHz | 2.4 / 5 / 6GHz | 2.4 / 5 / 6GHz |
| Số radio | Tri-radio | Tri-radio | Tri-radio |
| 2.4GHz | 2x2:2 | 2x2:2 | 2x2:2 |
| 5GHz | 2x2:2 | 2x2:2 khi tri-band; 4x4:4 khi dual-band | 4x4:4 |
| 6GHz | 2x2:2 | 2x2:2 | 2x2:2 |
| PHY 2.4GHz tối đa | 689Mbps | 689Mbps | 689Mbps |
| PHY 5GHz tối đa | 2.882Gbps | 5.765Gbps | 5.765Gbps |
| PHY 6GHz tối đa | 5.765Gbps | 5.765Gbps | 5.765Gbps |
| Tổng PHY tối đa | 9.34Gbps | 9.34Gbps | 12.22Gbps |
| Concurrent Users | 512 | 768 | 1.024 |
| Cổng Ethernet | 2 × 1/2.5GbE | 1 × 1/2.5/5GbE + 1 × 1GbE | 1 × 1/2.5/5/10GbE + 1 × 1GbE |
| BeamFlex | Có | Có | Có |
| ChannelFly | Có | Có | Có |
| SmartMesh | Có | Có | Có |
| IoT onboard | Có | Có | Có |
| USB | USB 2.0 | USB 2.0 | USB 2.0 |
| Đối tượng triển khai nổi bật | Office, classroom, hospitality, MDU | Office, education, hospitality, public venue | Mật độ cao, lecture hall, public venue, manufacturing |
*R670 đạt 5,765Gbps trên 5GHz ở chế độ dual-band 4x4:4; trong cấu hình tri-band 2x2:2, tổng PHY của thiết bị là 9,34Gbps.
Vậy R575, R670 hay R770 là lựa chọn hợp lý nhất?
Nếu cần một câu trả lời nhanh: R575 là lựa chọn cân bằng nhất; R670 dành cho bài toán cần 5GHz/uplink mạnh hơn; R770 dành cho khu vực thực sự có tải cao.
- Tôi sẽ chọn R575 khi muốn triển khai WiFi 7 tri-band nhưng vẫn giữ hạ tầng 2.5GbE và ngân sách ở mức hợp lý.
- Tôi sẽ chọn R670 khi 5GbE có ý nghĩa với thiết kế mạng, số client cao hơn và có nhu cầu khai thác 4x4 ở 5GHz trong dual-band.
- Tôi sẽ chọn R770 khi khu vực có mật độ client lớn, lưu lượng cao và phía switch đã sẵn sàng cho 5/10GbE.
Không có lý do kỹ thuật để mua R770 chỉ vì con số 12,22Gbps đẹp hơn 9,34Gbps.
Nếu hệ thống không thể đưa lưu lượng tới AP và từ AP đi ra với tốc độ tương ứng, phần năng lực đó đơn giản là chưa được dùng.
FAQ về RUCKUS R575, R670 và R770
R575 và R670 có cùng tốc độ không?
- Nếu xét tổng PHY trong cấu hình tri-band, có: cả hai đạt khoảng 9,34Gbps. Nhưng cấu hình radio và khả năng uplink khác nhau.
R770 nhanh hơn R575 bao nhiêu?
- Về tổng PHY lý thuyết, R770 đạt 12,22Gbps so với 9,34Gbps của R575. Tuy nhiên không nên quy đổi tỷ lệ này thành tốc độ thực tế của một client.
R575 có 6GHz không?
- Có. R575 là tri-band 2.4GHz, 5GHz và 6GHz.
R670 có 6GHz không?
- Có. R670 cũng là tri-band WiFi 7 với 2.4GHz, 5GHz và 6GHz.
R770 có gì hơn R670?
- Điểm lớn nhất là R770 có 4x4:4 trên 5GHz ngay trong cấu hình tri-band, tổng PHY 12,22Gbps và uplink hỗ trợ tới 10GbE. R670 tri-band là 2x2:2 và tổng PHY 9,34Gbps.
R575 có phù hợp cho doanh nghiệp không?
- Có. RUCKUS định vị R575 cho office/retail, education, hospitality và MDU.
R770 có phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất?
- Không. Nếu client, switch và mật độ người dùng chưa cần đến năng lực 4x4, 10GbE và 12,22Gbps PHY, R575 hoặc R670 có thể hợp lý hơn.
R575 có thể dùng chung với R670 và R770 không?
- Có. Cả ba có thể được bố trí theo từng khu vực tải khác nhau trong một thiết kế mạng RUCKUS, miễn hệ thống quản lý và firmware hỗ trợ đúng mô hình triển khai.
Kết luận: nên chọn R575, R670 hay R770?
Nếu nhìn đúng bản chất, ba model này không phải ba phiên bản chỉ khác nhau ở “tốc độ”.
- R575 là bài toán cân bằng: WiFi 7 tri-band, 9,34Gbps, hai cổng 2.5GbE và mức 512 concurrent users.
- R670 là bước lên tiếp theo: vẫn 9,34Gbps tri-band nhưng có 5GHz 4x4 khi chạy dual-band, uplink 5GbE và 768 concurrent users.
- R770 là mẫu dành cho tải cao: 4x4 ở 5GHz trong tri-band, 12,22Gbps tổng PHY, 1 × 10GbE và 1.024 concurrent users.
Nếu đang làm báo giá hoặc thiết kế mạng thực tế, tôi sẽ không lấy R770 làm mặc định rồi giảm xuống khi thiếu ngân sách. Cách hợp lý hơn là xác định tải từng khu vực trước, sau đó phân bổ R575, R670 và R770 theo đúng nhu cầu.
Đó mới là cách tận dụng tiền đầu tư vào WiFi 7: AP mạnh ở đúng nơi cần mạnh, không phải AP đắt nhất ở mọi nơi.
https://sieuthimang.vn/san-pham/Wireless-Ruckus.html
https://sieuthimang.vn/tin-tuc/RUCKUS-R575-WiFi-7-93Gbps-6GHz-MLO-va-cong-nghe-noi-bat.html
https://sieuthimang.vn/tin-tuc/RUCKUS-R575-Specifications-Thong-so-ky-thuat-Datasheet-WiFi-7.html
https://sieuthimang.vn/tin-tuc/RUCKUS-R575-WiFi-7-Thong-so-ky-thuat-Datasheet-Danh-gia.html
https://sieuthimang.vn/tin-tuc/RUCKUS-R370-vs-H670-So-sanh-WiFi-7-6GHz-toc-do-va-cong-mang.html
- Module quang SFP+ 10G – Nâng cấp tốc độ mạng doanh nghiệp hiện đại
- Dây nhảy quang CATV APC suy hao thấp – Truyền hình cáp ổn định
- Thiết kế Top of Rack and End of Row trong tủ mạng: Sự khác biệt là gì?
- Tổng quan, so sánh Cisco Secure Firewall 3105 – 3110 – 3120 – 3130 – 3140, bảng giá & tư vấn chọn đúng
- Cáp quang OM4 50/125: 9 lý do nhà thầu chọn cho dự án lớn
- Những lợi ích của việc nâng cấp lên dòng Cisco Catalyst 9300 Series