So sánh chuyên sâu giữa 5 dòng switch Ruijie — RG-CS83, RG-CS85, RG-CS86, RG-CS86 Multi-GE và RG-CS83-PD
Dưới đây là bài so sánh chuyên sâu giữa 5 dòng switch Ruijie — RG-CS83, RG-CS85, RG-CS86, RG-CS86 Multi-GE và RG-CS83-PD - Mình sẽ phân tích theo các khía cạnh: phân khúc & vị trí triển khai, hiệu năng & cổng mạng, tính năng quản trị, PoE & hỗ trợ WiFi, mở rộng & tương lai hoá, lợi ích kinh tế và khuyến nghị chọn mua/triển khai.
Tóm tắt nhanh - chọn cái nào cho ai?
- RG-CS83: Ổn định, đơn giản, phù hợp văn phòng nhỏ, lớp học, cửa hàng — “cắm là chạy”.
- RG-CS85: Nâng cấp cho doanh nghiệp tăng trưởng — uplink tốt hơn, hiệu năng cao hơn.
- RG-CS86: Linh hoạt giữa access và distribution — phù hợp doanh nghiệp vừa, nhiều phòng ban.
- RG-CS86 Multi-GE: Tối ưu cho môi trường WiFi 6/6E và thiết bị Multi-Gig (2.5/5/10G) — nơi hiệu năng không dây quan trọng.
- RG-CS83-PD: Phiên bản PoE thực dụng — cấp nguồn ổn định cho camera, AP, VoIP; lý tưởng cho mạng có nhiều thiết bị cấp nguồn.

1) Vị trí triển khai và bài toán thực tế
Trước khi chọn switch, hãy nghĩ về bài toán cần giải:
- Bạn cần kết nối bao nhiêu thiết bị? Có nhiều camera/AP cần PoE không?
- Bạn có đang triển khai WiFi 6/6E hay nhiều thiết bị Multi-Gig không?
- Bạn muốn mở rộng dần hay cần “đầu tư một lần cho lâu dài”?
- Đội IT có kỹ năng hay nguồn lực vận hành hạn chế?
Nếu bạn trả lời “văn phòng nhỏ, team ít, cần ổn định”, RG-CS83 là hợp lý. Nếu có nhiều AP WiFi 6 và yêu cầu trải nghiệm không dây cao, RG-CS86 Multi-GE là lựa chọn đáng cân nhắc. Còn nếu hệ thống cần cấp nguồn nhiều cho camera/VoIP, RG-CS83-PD là giải pháp thực tế.
2) So sánh chi tiết về phần cứng & cổng mạng
Dưới đây là bảng so sánh tóm tắt cấu hình phần cứng/port typical cho từng series (lưu ý: cấu hình thực tế tùy model con):
| Serie | Vị trí | Cổng truy cập điển hình | Uplink | Khả năng Multi-GE | PoE | Băng thông tổng/stack |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RG-CS83 | Access cơ bản | 24/48 x GigE | 1–2 x SFP | Không | Tùy model | Trung bình |
| RG-CS85 | Access nâng cao | 24/48 x GigE | 2 x SFP+ (10G) | Một số model | Tùy model | Cao hơn RG-CS83 |
| RG-CS86 | Access / Distribution | 24/48 x GigE (model có 10G uplink) | 10G | Một số model hỗ trợ | Tùy model | Cao, hỗ trợ stack |
| RG-CS86 Multi-GE | Access cho WiFi 6 | 24/48 x Multi-GE (2.5/5/10G) | 10/25G uplink | Có | Tùy model | Rất cao |
| RG-CS83-PD | Access PoE | 24/48 x GigE PoE/PoE+ | SFP uplink | Không | Có (tổng PoE lớn) | Trung bình / cao (tùy model) |
Ghi chú kỹ thuật:
- Multi-GE cho phép cổng truy cập chạy trên 2.5G/5G/10G — quan trọng khi nhiều AP WiFi 6 yêu cầu >1G uplink.
- PoE/PoE+ trên RG-CS83-PD: nghĩa là tổng công suất PoE của switch (watts) đủ để nuôi đồng thời N camera/AP — cần chọn model phù hợp theo tổng tiêu thụ.
3) Tính năng quản trị & vận hành
Quản trị & giám sát
- RG-CS83 / RG-CS83-PD: giao diện quản trị thân thiện, phù hợp đội IT mỏng — Web GUI + CLI cơ bản + SNMP.
- RG-CS85 / RG-CS86 / Multi-GE: thêm tính năng quản trị nâng cao, hỗ trợ quản lý tập trung, auto-provisioning, giám sát lưu lượng, QoS phức tạp, tích hợp với controller hoặc cloud quản lý (tuỳ model).
- Nếu bạn muốn khả năng “zero touch provisioning” và quản lý tập trung nhiều site, ưu tiên RG-CS86 hoặc RG-CS85.
Bảo mật & QoS
- Tất cả series hỗ trợ VLAN, ACL cơ bản, QoS. Các model cao hơn cung cấp nhiều tùy chọn bảo mật: 802.1X, DHCP Snooping, IP Source Guard, bảo vệ tấn công lớp 2/3.
Tính năng cao cấp
- Stack / Virtualization: RG-CS86 và RG-CS85 có khả năng stack/virtualization cao hơn — giúp quản lý như 1 logical switch, tăng tỷ lệ sẵn sàng.
- Routing: RG-CS83 thường Layer-2 hoặc Layer-3 lite; RG-CS85/86 hỗ trợ routing (Static/OSPF/BGP tùy model).
4) PoE và cấp nguồn cho thiết bị (chi tiết cho RG-CS83-PD)
- Nếu bạn có hệ thống camera IP, AP, VoIP nhiều — PoE là yếu tố then chốt. So sánh nhanh:
- RG-CS83-PD: thiết kế cho PoE / PoE+, tổng công suất PoE lớn (ví dụ 370W, 740W tùy model) — phù hợp triển khai camera nhiều.
- Các series khác có model PoE nhưng tổng công suất thường thấp hơn so với dòng PD chuyên dụng.
Lưu ý khi chọn PoE: tính toán tổng watt = (số thiết bị) × (mức tiêu thụ trung bình thiết bị), cộng headroom 20–30% để dự phòng.
5) Multi-GE: khi nào cần và lợi ích thực tế
Khi nào cần Multi-GE (RG-CS86 Multi-GE)?
- Triển khai WiFi 6/6E với AP sử dụng 2.5G/5G uplink.
- Môi trường workstation/creative (media editing) cần tốc độ >1G.
- Trường học, khách sạn, hội trường nơi mật độ người dùng và ứng dụng đa phương tiện lớn.
Lợi ích:
- Trải nghiệm không dây thực sự nhanh hơn, tránh nghẽn ở uplink.
- Hạ tầng có thể dùng lâu dài khi thiết bị đầu cuối dần hỗ trợ Multi-Gig.
6) Mở rộng & tương lai hoá
- RG-CS83: tốt cho hiện tại, nâng cấp bằng cách thêm chassis hoặc uplink — nhưng có giới hạn nếu bạn muốn nhiều 10/25/40/100G trong tương lai.
- RG-CS85 / RG-CS86 / Multi-GE: thiết kế để mở rộng, hỗ trợ uplink 10G/25G, stack, virtual => tương lai hoá tốt hơn.
- RG-CS83-PD: tập trung PoE — mở rộng theo số lượng thiết bị PoE là trọng tâm.
Chiến lược khuyến nghị: nếu bạn có kế hoạch mở rộng trong 2–5 năm (WiFi 6 densification, thêm camera, IoT), đầu tư vào RG-CS86 hoặc Multi-GE sẽ “trả lãi” theo thời gian bằng chi phí vận hành thấp hơn và ít phải thay thế.
7) Chi phí tổng sở hữu - không chỉ giá mua
Khi so sánh, đừng chỉ nhìn giá sticker:
- Giá mua ban đầu: RG-CS83 rẻ nhất, RG-CS86 Multi-GE cao nhất.
- Chi phí triển khai: PoE/PD tiết kiệm chi phí kéo điện; Multi-GE tránh phải nâng cấp lại cáp/thiết bị sau này.
- Chi phí vận hành: thiết bị có quản lý tập trung giảm giờ công vận hành; uptime cao giảm mất mát do downtime.
- Chi phí nâng cấp: mua model có khả năng stack/uplink cao sẽ rẻ hơn nâng cấp toàn bộ hệ thống.
Kết luận: giá rẻ đầu tiên có thể đắt về lâu dài nếu bạn phải thay thế sớm. Đầu tư có tính toán, dựa trên lộ trình công nghệ, sẽ tối ưu TCO.
8) Lựa chọn thực tế
- Văn phòng 20–50 nhân viên, ít camera, cần ổn định → RG-CS83 (hoặc RG-CS83-PD nếu cần PoE cho vài AP/camera).
- Chi nhánh 100–300 người, chuẩn bị triển khai WiFi 6 → RG-CS85 hoặc RG-CS86 (cân nhắc Multi-GE nếu nhiều AP WiFi 6).
- Campus / khách sạn / hội trường có mật độ truy cập cao & WiFi 6 → RG-CS86 Multi-GE (Multi-Gig uplink giúp tránh nghẽn).
- Hệ thống camera lớn + AP + VoIP → RG-CS83-PD (tổng công suất PoE lớn, quản lý nguồn thông minh).
- Đơn vị muốn lộ trình mở rộng rõ ràng (5 năm) → RG-CS86 (stack/virtual + 10/25G uplink).
9) Lưu ý triển khai
- Tính toán PoE kỹ: không chỉ công suất trung bình, mà cả mức khởi động (inrush) và dự phòng.
- Segment mạng bằng VLAN để cô lập camera/IoT khỏi hệ thống core.
- Dự phòng uplink: ít nhất 2 uplink để tránh single point of failure (RG-CS85/86 hỗ trợ dễ dàng).
- QoS cho ứng dụng thời gian thực: ưu tiên VoIP/meeting traffic để tránh thoại/jitter.
- Giám sát: bật SNMP, sFlow hoặc công cụ giám sát tập trung để thấy sớm điểm nghẽn.
10) Mua & hỗ trợ — cân nhắc nhà cung cấp
Khi mua, yêu cầu: model chính xác, mức PoE, chính sách bảo hành, dịch vụ cài đặt và hỗ trợ sau bán. Nếu bạn cần, đội tư vấn chuyên về Ruijie tại các nhà phân phối lớn (ví dụ Siêu thị mạng) sẽ giúp chọn cấu hình phù hợp, test trước và hỗ trợ triển khai.

Kết luận
Tóm lại, không có “best” chung cho tất cả — chỉ có “best cho nhu cầu của bạn”.
- RG-CS83: an toàn và tiết kiệm cho triển khai cơ bản.
- RG-CS83-PD: lý tưởng nếu PoE là trọng tâm.
- RG-CS85: dành cho doanh nghiệp muốn hiệu năng uplink cao hơn.
- RG-CS86: lựa chọn cân bằng, phù hợp đa tình huống, mở rộng tốt.
- RG-CS86 Multi-GE: đầu tư cho trải nghiệm không dây thực sự cao cấp và tương lai hoá hạ tầng.
Hãy đối chiếu nhu cầu hiện tại + lộ trình 2–5 năm để chọn dòng phù hợp — chi phí ban đầu hợp lý cộng với khả năng mở rộng là chìa khoá tối ưu TCO.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tôi có bao nhiêu năm nên tính đến khi chọn switch?
Nên tính ít nhất 3–5 năm: bao gồm kế hoạch WiFi, IoT, camera và tăng nhân viên.
Multi-GE có thật sự cần thiết cho văn phòng nhỏ?
Không bắt buộc nếu bạn không triển khai WiFi 6 dày đặc hoặc workstation cần >1G. Với môi trường tiêu chuẩn, Gigabit vẫn hiệu quả.
RG-CS83 và RG-CS83-PD khác nhau lớn không?
Về cơ bản RG-CS83-PD có thêm khả năng PoE/PoE+ với tổng công suất lớn, tiện cho camera/AP/VoIP; RG-CS83 không có hoặc có PoE hạn chế.
Stacking có cần thiết?
Với hệ thống >1 switch cùng site, stacking giúp quản lý như 1 logical switch, tăng dự phòng — rất hữu ích với mạng vừa/lớn.
Làm thế nào để tối ưu chi phí khi triển khai?
Lập roadmap: đầu tư mạnh vào phần mà bạn khó nâng cấp sau (core, uplink); chọn access phù hợp với nhu cầu hiện tại + headroom; tận dụng PoE để giảm chi phí lắp đặt điện.
- Chọn dây nhảy quang LC-SC: 7 bước nhỏ quyết định độ ổn định hệ thống
- Cáp AMP Commscope cho dự án: 7 lý do IT chọn dùng lâu dài
- Dây nhảy quang có những loại nào, sử dụng chúng ra sao?
- Chọn cáp quang singlemode cho FTTH: 7 điểm cần biết trước khi mua
- Thanh nguồn PDU APC là gì? Cách chọn PDU đúng cho UPS & tủ rack
- NAS Synology Giá Bao Nhiêu? Phân Tích Chi Phí Thực Tế & Cách Mua Không Bị Đội Giá