Giá Switch Juniper EX4000 2025 – Bảng giá mới và mẹo chọn model phù hợp
Giá switch Juniper EX4000 2025 – Bảng giá tham khảo & cách chọn đúng model
Nhắc đến dòng switch EX4000 của Juniper, nhiều kỹ sư đều chung cảm giác: nguồn hàng không hề dồi dào, đặc biệt đối với các series mới như EX4100, EX4300 hay EX4400. Việc săn được model đúng cấu hình, đúng mức giá, đúng thời điểm đôi khi khó chẳng kém mua thiết bị datacenter khan hiếm. Và khi bạn đang triển khai một dự án enterprise, việc thiếu đúng một thiết bị uplink 25G có thể khiến toàn bộ timeline bị trễ. Chính vì thế, cập nhật giá switch Juniper EX4000 2025 là điều rất đáng để quan tâm trước khi đặt mua.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá: cổng, uplink, PoE, license
Nếu bạn từng tìm hiểu Juniper pricing, chắc chắn bạn nhận ra một điều: cùng một dòng EX4000 nhưng giá có thể chênh nhau cả vài chục phần trăm chỉ vì một yếu tố khác nhau. Tưởng đơn giản, nhưng khi đi sâu vào cấu hình, mọi thứ lại không hề đơn giản.
1. Số lượng cổng và tốc độ uplink
- Đa số kỹ sư triển khai đều nói rằng giá của switch enterprise giống như giá của một chiếc xe:
- Càng nhiều tùy chọn, càng cao cấp thì càng đắt.
Điểm khác biệt thường thấy:
- Model có 48 cổng bao giờ cũng cao hơn đáng kể so với 24 cổng.
- Uplink 4x10G luôn rẻ hơn 4x25G, và 2x40G/2x100G thường nằm ở mức giá cao nhất.
- Những doanh nghiệp cần xây dựng core backbone sẽ luôn phải trả nhiều hơn vì yêu cầu băng thông lớn.
2. Khả năng cấp nguồn PoE
Bạn có thể nghĩ “chỉ thêm PoE thì tăng giá bao nhiêu đâu?”. Nhưng thực tế:
- Model PoE có giá cao hơn non-PoE trung bình từ 25% đến 40%.
- Công suất PoE (370W, 740W, 1440W…) càng lớn thì giá càng đội.
- Triển khai camera, WiFi 6/6E hoặc IoT thì PoE gần như bắt buộc.
3. License – yếu tố rất dễ bị bỏ sót
Juniper EX4000 có hai nhóm license chính:
- Essentials
- Advanced
Cả hai đều ảnh hưởng mạnh đến tổng chi phí sở hữu (enterprise switch cost). Đấy là lý do nhiều IT Manager bất ngờ khi chi phí cuối cùng cao hơn dự tính ban đầu 20–30%.
4. Nguồn hàng & thị trường nhập khẩu
Năm 2025, thị trường thiết bị mạng chịu biến động mạnh do nhu cầu tăng từ khối ngân hàng, doanh nghiệp FDI và các trung tâm dữ liệu mới. Switch Juniper vì thế đôi khi rơi vào tình trạng:
- Giá tăng nhẹ trong đợt cao điểm nhập khẩu
- Lead-time kéo dài từ 4–10 tuần
- Đại lý không giữ sẵn hàng vì giá thay đổi liên tục
- Đó là lý do vì sao nhiều đơn vị chọn “chốt nhanh” để giữ đúng giá.
Mức giá trung bình EX4100, EX4300, EX4400 (tham khảo)
Dưới đây là khung giá tham khảo dựa trên mức trung bình thị trường Việt Nam năm 2025 (mang tính định hướng, chưa phải báo giá cuối):
1. Juniper EX4100 (dành cho campus edge, chi nhánh lớn)
- EX4100-24T: mức giá tầm trung
- EX4100-48T: cao hơn 20–25% so với bản 24T
- EX4100-48P: cộng thêm 30–40% chi phí PoE
Uplink 10G rẻ hơn đáng kể so với 25G
Dòng EX4100 phù hợp cho môi trường nhiều user, yêu cầu ổn định lâu dài nhưng không cần hiệu năng quá “trâu bò”.
2. Juniper EX4300 (lựa chọn “quốc dân” cho enterprise)
EX4300 là model được đánh giá cân bằng nhất:
- Đủ mạnh cho core tầng
- Uplink 40G phù hợp kết nối datacenter nhỏ
- Có stacking linh hoạt
Giá EX4300 thường cao hơn EX4100 nhưng rẻ hơn EX4400 khá nhiều.
3. Juniper EX4400 (switch thế hệ mới hướng datacenter / campus hiệu năng cao)
Đây là dòng có giá cao nhất trong EX4000 series:
- Hiệu năng switching lớn
- Hỗ trợ MACsec
- Uplink 25G / 100G
- PoE++ cho môi trường WiFi 6/6E
Nên dùng khi triển khai hạ tầng lớn hoặc nơi yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt.
Nên chọn license Essentials hay Advanced?
- Chọn sai license là lý do khiến nhiều dự án đội chi phí lên quá nhiều.
Essentials
Phù hợp khi:
- Chỉ cần switching cơ bản
- Không triển khai bảo mật nâng cao
- Không cần telemetry mở rộng
- Dùng cho mạng văn phòng phổ thông
- Giá thấp hơn và đủ cho 80% doanh nghiệp.
Advanced
Dành cho:
- Doanh nghiệp lớn
- Mạng campus phức tạp
- Yêu cầu phân đoạn bảo mật nghiêm ngặt
- Cần automation hoặc insight chi tiết
- Chi phí cao hơn nhưng đáng tiền khi mô hình mạng có nhiều tầng và lưu lượng lớn.
Nếu bạn làm cho ngân hàng, giáo dục hoặc khối sản xuất – thường phải chọn Advanced để đồng bộ với chính sách IT.
Gợi ý lựa chọn theo quy mô doanh nghiệp
1. Doanh nghiệp <100 nhân sự
- Chỉ cần EX4100-24T hoặc EX4100-48T, license Essentials là đủ.
2. Doanh nghiệp 100–300 nhân sự
- EX4300-24T/48T sẽ là lựa chọn phù hợp: đủ mạnh, chi phí hợp lý, hỗ trợ uplink 40G.
3. Doanh nghiệp 300–1000 nhân sự
EX4400 là hướng đi tối ưu cho:
- Core tầng
- Hệ thống WiFi 6
- Nhiều thiết bị IoT
- Lưu lượng video họp
Nếu dùng PoE thì nên ưu tiên EX4400-48MP.
4. Mô hình campus hoặc datacenter
- Chọn EX4400 + uplink 25G/100G.
- Nếu cần stacking để dự phòng, EX4400 càng phát huy lợi thế.
Xem báo giá chi tiết trong danh mục
Để có thông tin báo giá Juniper EX4000 chính xác theo từng model, bạn có thể xem trực tiếp trong danh mục sản phẩm mà chúng tôi cập nhật hằng ngày.
Thông số kỹ thuật (tóm lược theo dòng EX4100 – EX4300 – EX4400)
EX4100
- Switching capacity: 376 Gbps
- MACsec: optional
- Uplink: 4x10G hoặc 4x25G
- PoE: 370W – 740W
- 24/48 port 1G
EX4300
- Switching capacity: ~1 Tbps tùy model
- Uplink: 40G
- MACsec: supported
- Stacking: Virtual Chassis
- PoE+: 740W – 1440W
EX4400
- Switching capacity: lên đến 1.6 Tbps
- Uplink: 25G hoặc 100G
- PoE++ cho WiFi 6/6E
- Insight / Telemetry nâng cao
- Bảo mật lớp Enterprise
Nơi mua giá tốt và nhận tư vấn từ chuyên gia mạng
- Đây là phần mà rất nhiều kỹ sư triển khai quan tâm: mua ở đâu thì vừa nhanh, vừa đúng giá, vừa không rủi ro? Để có thông tin báo giá Juniper EX4000 chính xác theo từng model, bạn có thể xem trực tiếp trong danh mục sản phẩm mà chúng tôi cập nhật hằng ngày.
Một vài kinh nghiệm thực tế:
- Hãy kiểm tra thời gian bảo hành (Juniper thường 1 năm, gia hạn 3–5 năm).
- Luôn hỏi rõ xem giá có bao gồm license hay chưa.
- Nếu mua PoE, hãy kiểm tra công suất PSU đúng nhu cầu thực tế.
- Với dự án lớn cần dự phòng, nên chọn nơi cam kết đổi nhanh nếu thiết bị lỗi.
Bạn có thể để lại bình luận về nhu cầu cụ thể (core, access, PoE, 25G…) để các chuyên gia mạng tư vấn chính xác hơn. Mỗi mô hình mạng đều có đặc thù riêng, chọn đúng ngay từ đầu giúp tránh được rất nhiều rủi ro về sau.
Kết luận
Switch Juniper EX4000 là dòng thiết bị dành cho doanh nghiệp nghiêm túc về độ ổn định và bảo mật. Từ EX4100 đến EX4400, mỗi model đều có phân khúc giá, cấu hình và mục tiêu sử dụng rất rõ ràng. Nếu bạn hiểu được yếu tố nào ảnh hưởng đến giá – uplink, PoE, license, nguồn hàng – việc chọn model phù hợp sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Hãy xác định:
- Quy mô người dùng
- Băng thông backbone
- Số lượng thiết bị PoE
- Yêu cầu bảo mật
- Ngân sách thực tế
Khi 5 yếu tố này rõ ràng, bạn sẽ dễ dàng tìm ra model EX4000 phù hợp nhất cho hạ tầng của mình.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Juniper EX4100 và EX4300 khác nhau chủ yếu ở điểm nào?
EX4300 mạnh hơn, uplink 40G, phù hợp cho core tầng; EX4100 phù hợp cho access.
2. Có nên đầu tư uplink 25G ngay từ đầu?
Nên nếu doanh nghiệp có kế hoạch nâng cấp WiFi 6E hoặc tăng lưu lượng trong tương lai.
3. License Advanced có bắt buộc không?
Không bắt buộc, nhưng doanh nghiệp lớn hoặc yêu cầu bảo mật cao nên dùng.
4. PoE có làm switch nóng hơn và dễ lỗi hơn không?
Switch PoE hoạt động nóng hơn nhưng hoàn toàn ổn nếu tủ rack thông gió tốt.
5. Có thể mix EX4100, EX4300 và EX4400 trong cùng một hệ thống không?
Hoàn toàn được, nhưng stacking nên đồng nhất model để tránh giới hạn tính năng.
- 5 lý do hàng đầu để chọn thiết bị chuyển mạch Catalyst 9200
- So sánh PDU ngang vs PDU dọc: Chọn sai là tủ rack rối ngay
- Cập nhật giá Firewall Fortigate 2025 – Mẹo mua đúng, tránh rủi ro
- Cáp quang multimode ngoài trời: 5 tiêu chí chọn đúng cho hạ tầng lớn
- Dây nhảy quang LC-SC cho ODF - 1 sợi đúng chuẩn giúp thi công nhẹ tênh
- Khi nào nên dùng AOC? 7 tình huống chọn đúng giúp hệ thống chạy mượt