Module quang 1.25G – Giải pháp tiết kiệm và ổn định cho doanh nghiệp SMB
Module quang 1.25G – Giải pháp tiết kiệm cho SMB
Trong hạ tầng mạng doanh nghiệp, đặc biệt với các công ty vừa và nhỏ (SMB), việc đầu tư hợp lý luôn là bài toán khó: làm sao tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất và độ ổn định?
Đó chính là lý do module quang 1.25G (hay còn gọi là SFP 1G) vẫn luôn giữ vị trí “vàng” trong hàng loạt lựa chọn thiết bị mạng hiện nay.

Khi nào nên dùng 1.25G thay vì 10G
Khi nhắc đến module quang, đa phần kỹ sư sẽ nghĩ ngay đến 10G SFP+, thậm chí 25G hoặc 40G. Nhưng thực tế, không phải hệ thống nào cũng cần tốc độ “khủng”. Với SMB hoặc các campus network quy mô vừa, module quang 1.25G chính là lựa chọn cân bằng giữa giá và hiệu năng.
1. Băng thông phù hợp cho truy cập mạng nội bộ
Trong các hệ thống access switch, uplink đến core hoặc distribution thường chỉ cần 1G throughput là đủ. Với các ứng dụng như camera IP, POS, hệ thống ERP nội bộ hay quản trị server nhỏ, băng thông 1.25G đáp ứng hoàn hảo mà không gây dư thừa.
2. Tối ưu chi phí đầu tư
Module quang 1.25G có giá rẻ hơn 3–5 lần so với module 10G.
Nếu bạn cần lắp đặt 10–20 node kết nối quang P2P link giữa các switch hoặc tủ rack, chênh lệch giá này tiết kiệm một khoản ngân sách đáng kể — đặc biệt trong dự án SMB hoặc mạng tòa nhà.
3. Tiết kiệm điện năng
Module 1.25G tiêu thụ chỉ khoảng 0.8–1.2W, thấp hơn nhiều so với module 10G (2.5–3W). Điều này giúp giảm tải nguồn, giảm nhiệt độ vận hành và kéo dài tuổi thọ switch trong môi trường hoạt động liên tục.
Hiệu suất truyền tín hiệu và độ ổn định
Nếu bạn từng nghĩ module 1.25G “chậm” hoặc “lỗi thời”, thì có lẽ bạn chưa thấy hết sức mạnh của nó trong thực tế.
Đối với các tuyến kết nối ngắn – trung bình, module quang 1.25G mang lại độ ổn định đáng kinh ngạc nhờ tỷ lệ suy hao quang (optical loss) cực thấp, chỉ khoảng 0.3 dB/km trên sợi singlemode.
1. So sánh hiệu năng thực tế
- Tốc độ: 1.25 Gbps (tương thích chuẩn IEEE 802.3z Gigabit Ethernet)
- Độ trễ (latency): chỉ vài micro giây – gần như không cảm nhận được trong ứng dụng văn phòng hoặc camera IP
- Khả năng truyền: từ 550m (MM) đến 20km (SM), thậm chí 40km với module long-range
- Tính ổn định: hoạt động tốt trong dải nhiệt độ -20°C đến +70°C
Trong môi trường campus network, P2P link giữa tòa nhà, hoặc văn phòng phân tầng, module quang 1.25G cho phép triển khai nhanh, cắm nóng (hot-plug) dễ dàng, và gần như không cần cấu hình.
Bảng khoảng cách truyền của module quang 1.25G
| Loại module | Chuẩn sợi | Khoảng cách | B bước sóng (nm) | Kết nối đầu SC/LC | Ứng dụng khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.25G SX | Multimode (OM2/OM3) | 550m | 850nm | LC duplex | Văn phòng, campus LAN |
| 1.25G LX | Singlemode (OS2) | 10km | 1310nm | LC duplex | Kết nối giữa các tầng, tòa nhà |
| 1.25G EX | Singlemode (OS2) | 20km | 1310nm | LC duplex | Liên kết tủ rack xa, nhà xưởng |
| 1.25G ZX | Singlemode (OS2) | 40km | 1550nm | LC duplex | Kết nối xa, hạ tầng khu công nghiệp |
Như vậy, tùy khoảng cách thực tế mà kỹ sư có thể chọn module phù hợp — vừa tiết kiệm chi phí, vừa đảm bảo hiệu suất đường truyền.
Khi nào module quang 1.25G là lựa chọn lý tưởng?
1. Mạng SMB và campus
Các văn phòng, campus network thường có cấu trúc access → distribution → core, trong đó tầng truy cập (access switch) chỉ cần 1G uplink.
Vì thế, module 1.25G hoàn toàn đáp ứng tốt mà không cần nâng cấp lên 10G không cần thiết.
2. Hệ thống camera IP hoặc IoT
Trong các hệ thống giám sát an ninh, nhà xưởng, bãi xe, module 1.25G kết hợp converter quang hoặc switch PoE giúp truyền tín hiệu camera ổn định, không trễ hình.
3. Liên kết mang nội bộ
Đối với các tuyến P2P link giữa hai switch ở khoảng cách <20km, module 1.25G singlemode là giải pháp lý tưởng: dễ cấu hình, giá tốt, và cực kỳ bền.
Tương thích với switch Layer 2/3 phổ biến
- Một trong những điểm mạnh nhất của module quang 1.25G là khả năng tương thích rộng rãi.
- Gần như tất cả các switch Layer 2 và Layer 3 hiện nay – từ SMB đến enterprise – đều hỗ trợ slot SFP 1G tiêu chuẩn.
1. Switch Layer 2
Các model như Cisco Catalyst 2960, TP-Link JetStream, Planet, Ruijie hoặc Mikrotik CRS cho phép gắn module 1.25G để mở rộng cổng uplink mà không cần thay đổi cấu hình mạng.
2. Switch Layer 3
Các thiết bị như Cisco 3560, Aruba, Huawei S5720, hoặc Ruijie RG-S5750 đều hỗ trợ module 1G SFP nhằm tối ưu định tuyến nội bộ.
Điều này giúp hệ thống Layer 3 hoạt động linh hoạt – đặc biệt khi cần chia VLAN hoặc kết nối các subnet.
3. Khả năng cắm chéo
Module 1.25G có thể hoạt động plug-and-play giữa các thương hiệu khác nhau nhờ chuẩn MSA (Multi-Source Agreement).
Ví dụ: bạn hoàn toàn có thể gắn module 1.25G của D-Link lên switch Cisco hoặc Mikrotik mà không cần firmware riêng.
Bảng so sánh Module 1.25G và Module 10G
| Tiêu chí | Module 1.25G | Module 10G SFP+ |
|---|---|---|
| Tốc độ | 1.25 Gbps | 10 Gbps |
| Khoảng cách truyền | 550m – 40km | 300m – 80km |
| Công suất tiêu thụ | 1W | 3W |
| Giá trung bình | ~200.000 – 350.000đ | ~1.000.000 – 2.500.000đ |
| Tương thích thiết bị SMB | Rất cao | Có thể bị giới hạn |
| Ứng dụng phù hợp | Văn phòng, SMB, campus, camera IP | Data center, backbone network |
Kết luận đơn giản: nếu bạn không cần băng thông vượt 1G, 1.25G chính là lựa chọn thông minh và hiệu quả nhất.
Độ tin cậy và khả năng vận hành lâu dài
Điều khiến module quang 1.25G được yêu thích suốt hơn 10 năm không chỉ vì giá rẻ, mà bởi độ ổn định và tính tương thích tuyệt đối.
- Thiết kế vỏ kim loại chống nhiễu điện từ (EMI).
- Tản nhiệt hiệu quả, cho phép hoạt động 24/7 trong tủ rack hoặc môi trường khắc nghiệt.
- Tuổi thọ trung bình: 100.000 giờ (MTBF), tương đương hơn 10 năm hoạt động ổn định.
Ngoài ra, với chuẩn Digital Diagnostic Monitoring (DDM), kỹ sư có thể theo dõi trực tiếp công suất phát – thu, nhiệt độ và điện áp module qua SNMP, rất tiện cho bảo trì hệ thống.
Báo giá tham khảo module quang 1.25G theo khoảng cách
| Loại module | Khoảng cách | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| SFP 1.25G SX 850nm (MM) | 550m | 180.000 – 250.000 |
| SFP 1.25G LX 1310nm (SM) | 10km | 220.000 – 280.000 |
| SFP 1.25G EX 1310nm (SM) | 20km | 300.000 – 400.000 |
| SFP 1.25G ZX 1550nm (SM) | 40km | 450.000 – 550.000 |
(giá chỉ mang tính tham khảo, tùy thương hiệu và số lượng đặt hàng)
Lưu ý khi chọn module quang cho dự án SMB
- Kiểm tra loại sợi (Singlemode hoặc Multimode).
- Chọn khoảng cách thực tế phù hợp để tránh thừa công suất.
- Đảm bảo module cùng loại bước sóng (Tx/Rx) ở hai đầu kết nối.
- Sử dụng dây nhảy quang LC cùng chuẩn UPC/APC để giảm suy hao.
- Mua từ nhà phân phối uy tín có chính sách bảo hành rõ ràng.
Hỏi địa chỉ mua hàng uy tín và được tư vấn kỹ thuật
Nếu bạn đang tìm nơi mua module quang 1.25G chính hãng, giá tốt, các kỹ sư tại Siêu Thị Mạng luôn sẵn sàng tư vấn, cung cấp bảng cấu hình tương thích với từng dòng switch Layer 2/3, từ SMB đến doanh nghiệp lớn.
Hãy để lại bình luận hoặc chia sẻ yêu cầu cụ thể (khoảng cách, số lượng, loại sợi). Các dòng module quang 1.25G có giá thành tốt và phù hợp hệ thống văn phòng
Các chuyên gia mạng sẽ giúp bạn chọn đúng module phù hợp nhất cho hệ thống của mình.

Kết luận
Module quang 1.25G không chỉ là giải pháp “giá rẻ” mà là giải pháp tối ưu cho mọi hệ thống SMB.
Nó mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa chi phí, hiệu năng và độ bền, đặc biệt trong những môi trường cần kết nối ổn định, dễ mở rộng và vận hành lâu dài.
Vì vậy, nếu bạn đang xây dựng hoặc nâng cấp mạng văn phòng, campus hay P2P link nội bộ, đừng vội nâng cấp lên 10G – 1.25G đôi khi chính là “người hùng thầm lặng” mà hệ thống của bạn đang cần.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Module quang 1.25G có dùng được cho switch 10G không?
→ Có thể cắm được, nhưng tốc độ giới hạn ở 1G. Switch cần hỗ trợ backward compatibility.
2. Có thể dùng module 1.25G của hãng A với switch hãng B không?
→ Hoàn toàn được nếu cả hai tuân theo chuẩn MSA. Tuy nhiên, nên test trước khi triển khai hàng loạt.
3. Sợi multimode và singlemode có dùng chung module 1.25G được không?
→ Không. Module SX (850nm) chỉ dùng cho multimode, còn LX/EX/ZX (1310–1550nm) dùng cho singlemode.
4. Tại sao module 20km và 40km lại đắt hơn nhiều?
→ Do công suất phát cao hơn, laser mạnh hơn, và lớp bảo vệ quang đặc biệt để ổn định đường truyền xa.
5. Làm sao nhận biết module quang bị suy hao tín hiệu?
→ Có thể kiểm tra qua DDM hoặc đo công suất Rx bằng thiết bị OTDR/Power Meter – nếu thấp hơn -25dBm là có vấn đề.
- Dây nhảy quang LC-SC lựa chọn nhỏ quyết định kết nối thiết bị quang
- So sánh cáp quang 2FO treo cột và GYXTW chôn trực tiếp: Chọn sao cho đúng?
- Bảng giá Switch Cisco 3650 mới nhất năm 2019
- 7 Switch H3C Mạnh Nhất – Giải Pháp Mạng Doanh Nghiệp Chốt Đơn Hiệu Quả
- Bộ chuyển quang PoE truyền dữ liệu & cấp nguồn gọn gàng
- Bao nhiêu người thì cần WiFi doanh nghiệp?