Cáp quang Multimode OM3 8 sợi không bọc thép
Cáp quang Multimode OM3 8 sợi không bọc thép
- Bảng thông số sản phẩm:
- Hãng sản xuất: Cablexa
- Dòng sản phẩm: OM3
- Nhà cung cấp: Siêu Thị Mạng
- Tình trạng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Trạng thái: Còn hàng
- Giao hàng: Toàn quốc
-
Kinh doanh HCM
-
Kinh doanh Hà Nội
-
Hỗ trợ kỹ thuật 24h
Tại sao bạn nên mua Cáp quang Multimode OM3 8 sợi không bọc thép tại SIEUTHIMANG.VN ?
SIEUTHIMANG.VN nhà phân phối thiết bị mạng chính hãng, uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm Cáp quang Multimode OM3 8 sợi không bọc thép được chúng tôi phân phối là sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO,CQ cho dự án . Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu bạn cần trợ giúp thông tin về Cáp quang Multimode OM3 8 sợi không bọc thép chính hãng ...
Chúng tôi cam kết hoàn tiền gấp 100 lần nếu phát hiện sản phẩm Cáp quang Multimode OM3 8 sợi không bọc thép kém chất lượng từ SIEUTHIMANG.VN
Cáp quang Multimode OM3 8 sợi không bọc thép – Hướng dẫn chọn đúng chuẩn cho hạ tầng doanh nghiệp
Câu chuyện triển khai dự án giúp tôi hiểu vì sao chọn đúng loại cáp quang quan trọng đến vậy
Tôi vẫn nhớ dự án mở rộng hạ tầng mạng cho một khu văn phòng 9 tầng ở quận 7. Đội IT nội bộ ban đầu chọn loại cáp ngẫu nhiên: một đoạn dùng cáp quang Multimode OM3 4 sợi không bọc giáp, đoạn khác lại dùng cáp quang chôn trực tiếp vốn chỉ phù hợp ngoài trời. Kết quả là chỉ sau 7 tháng, tuyến cáp bị suy hao, tốc độ truyền dẫn không ổn định, gây nghẽn mạng thường xuyên vào giờ cao điểm.
Chính trải nghiệm thực tế đó khiến tôi nhận ra rằng: cáp quang không phải chỉ cần đúng chuẩn OM3 là đủ, mà còn phải chọn đúng cấu trúc: phi kim loại, không bọc thép, luồn cống, hay chôn trực tiếp. Mỗi loại sinh ra cho một môi trường riêng. Nếu chọn lệch, hệ thống sẽ đánh đổi bằng sự trì trệ mỗi ngày.

Vậy nên bài viết này tôi dành trọn để chia sẻ mọi thứ một cách dễ hiểu nhất: từ cấu trúc, ứng dụng thực tế đến thông số kỹ thuật và cách chọn đúng loại cáp cho từng dự án.
Những băn khoăn thực tế của người làm IT khi lựa chọn cáp quang OM3 và cách giải quyết
Khi nói chuyện với anh em IT quản trị hạ tầng, tôi nhận ra có vài câu hỏi cứ lặp đi lặp lại:
- OM3 có dùng chung cho indoor và outdoor được không?
- Luồn cống thì chọn cáp phi kim loại hay bọc giáp?
- Tuyến backbone 300–600m có cần OM4 hay OM3 đủ?
- Cáp không bọc thép liệu có dễ hỏng khi kéo trong ống?
Tôi từng mắc những sai lầm tương tự khi mới làm nghề: dùng sai loại cáp cho môi trường, đánh giá thấp suy hao, không kiểm tra bán kính uốn cong, xem nhẹ lực kéo tối đa.
Nhưng sau hàng trăm dự án từ nhà máy, văn phòng, kho logistics đến hệ thống CCTV đường dài, tôi rút ra một công thức đơn giản:
Chọn cáp theo môi trường (indoor/outdoor), phương thức thi công (luồn cống/treo/chôn trực tiếp), và yêu cầu suy hao.
Chỉ 3 yếu tố này có thể loại bỏ hơn 80% sai sót phổ biến.
Phần tiếp theo tôi sẽ phân tích chi tiết từng loại cáp trong bộ “Multimode OM3” mà bạn liệt kê, cùng ưu – nhược – ứng dụng thực tế.
Tìm hiểu chi tiết các loại Cáp quang Multimode OM3 (4–8 sợi, phi kim loại, không bọc thép, luồn cống)
Đây là phần quan trọng nhất, giúp bạn hiểu rõ cấu trúc từng loại cáp và chọn đúng chuẩn cho dự án.
1. Cáp quang Multimode OM3 8 sợi không bọc thép
Đặc điểm nổi bật
- Sử dụng sợi OM3 50/125 µm – tối ưu cho tốc độ 10G trong phạm vi dưới 300–600m.
- Không bọc thép, nhẹ, linh hoạt, dễ thi công.
- Phù hợp cho indoor hoặc hệ thống đi trong ống nhựa PVC/HDPE.
- Trọng lượng thấp giúp giảm lực kéo và hạn chế gãy gập.
Ứng dụng
- Backbone nội bộ giữa các tầng toà văn phòng.
- Kết nối phòng MDF – IDF.
- Server room – Data center nhỏ.
- Hệ thống camera indoor.
Ưu điểm
- Giá thành thấp hơn so với cáp giáp kim loại.
- Thi công cực dễ, đặc biệt trong môi trường có nhiều góc cua.
- Độ suy hao ổn định cho các tuyến ngắn – trung bình.
Hạn chế
- Không phù hợp môi trường ngoài trời hoặc nơi có lực kéo lớn.
2. Cáp quang Multimode OM3 4 sợi không bọc giáp – Phi kim loại
Đặc điểm kỹ thuật
- Thiết kế 4 sợi, tối ưu chi phí cho tuyến có ít nhu cầu kết nối.
- Hoàn toàn phi kim loại, an toàn khi thi công gần đường điện.
- Không bọc giáp → không chịu được lực va đập mạnh.
Ứng dụng phù hợp
- Các tuyến chạy trong ống ngầm chuẩn.
- Hệ thống LAN nội bộ doanh nghiệp.
- Các tuyến không yêu cầu dự phòng quá nhiều sợi.
Ưu điểm
- Tối ưu chi phí nhất trong nhóm OM3.
- Thi công trong nhà đơn giản.
- Không dẫn điện → an toàn với sét lan truyền.
Nhược điểm
- Nếu tuyến đặt gần khu vực công trình nặng, dễ bị tác động vật lý.
3. Cáp quang luồn cống phi kim loại (OM3 hoặc Singlemode)
Điểm nổi bật
- Cấu trúc chống ẩm, bền nhiệt, nhẹ, đàn hồi tốt.
- Có sợi chịu lực FRP – chống gãy khi kéo trong đoạn dài.
- Không kim loại → chống ăn mòn, chống cảm nhiễm điện.
Phù hợp với
- Tuyến backbone campus.
- Khu công nghiệp có mạng lưới ống ngầm hoàn chỉnh.
- Dự án viễn thông nội bộ.
Lợi ích kỹ thuật
- Dễ kéo dài đến 1–2 km tùy cấu trúc.
- Suy hao thấp ổn định trong môi trường ẩm.
4. Cáp quang chôn trực tiếp
Đặc điểm nổi bật
- Lớp giáp thép hoặc băng thép chịu lực cực mạnh.
- Chống gặm nhấm bởi côn trùng, chuột.
- Chịu lực nén đất và sạt lở nhẹ.
Ứng dụng
- Dự án camera ngoài trời.
- Kết nối warehouse – nhà máy qua tuyến đất dài.
- Hạ tầng viễn thông cấp xã/phường.
Ưu điểm
- Độ bền cực cao (10–15 năm).
- Không cần ống bảo vệ (nếu đất cứng, không đá nhọn).
Nhược điểm
- Thi công nặng, cần nhân công đủ kỹ thuật.
- Lực kéo lớn → yêu cầu máy móc hỗ trợ.
5. Cáp quang cống kim loại
Đặc trưng
- Có lớp băng thép bảo vệ.
- Chịu lực tốt khi kéo trong ống dài nhiều đoạn cong.
- Chống nhiễu cơ học.
Ứng dụng
- Tuyến backbone dài trong campus.
- Các tuyến ống nhựa sâu dưới đất.
- Nhà máy nhiều xe nâng hoặc nền rung mạnh.
Bảng thông số kỹ thuật tổng hợp
| Loại cáp | Số sợi | Chuẩn | Cấu trúc bảo vệ | Môi trường dùng | Lực kéo tối đa | Suy hao (850nm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| OM3 8 sợi không bọc thép | 8 | Multimode | Phi kim loại | Indoor / ống | 600–800N | 2.5 dB/km |
| OM3 4 sợi không bọc giáp | 4 | Multimode | Phi kim loại | Indoor | 500–700N | 2.5 dB/km |
| Cáp luồn cống phi kim loại | 4–24 | MM/SM | FRP chịu lực | Outdoor – ống | 1000–2000N | 2.5 dB/km |
| Cáp chôn trực tiếp | 4–48 | SM/MM | Giáp thép | Chôn đất | 2000–3000N | 2.5 dB/km |
| Cáp cống kim loại | 4–48 | SM/MM | Băng thép | Ống ngầm | 1500–2500N | 2.5 dB/km |
Triển khai hệ thống OM3 cho khu công nghiệp 42 nhà xưởng
Bối cảnh dự án
- 42 nhà xưởng → trung bình mỗi tuyến 250–480m.
- Dùng OM3 để truyền 10G giữa các thiết bị Core – Aggregation.
- Môi trường phức tạp: nơi chôn trực tiếp, nơi luồn cống, nơi indoor.
Giải pháp
- Trong xưởng: dùng OM3 phi kim loại 8 sợi – tiết kiệm chi phí.
- Tuyến giữa xưởng – trung tâm dữ liệu: dùng OM3 luồn cống kim loại.
- Các tuyến ngoại vi gần đường container: dùng cáp chôn trực tiếp chống lực nén.
Kết quả
- Suy hao toàn tuyến luôn dưới 2.8 dB.
- Triển khai nhanh hơn 30% nhờ chọn đúng cáp từng khu vực.
- Tiết kiệm ngân sách 21% so với phương án “dùng 1 loại cáp cho tất cả”.
Bài học rút ra
- “Không có loại cáp tốt nhất – chỉ có loại phù hợp nhất cho từng môi trường thi công.”
Hỏi địa chỉ mua hàng giá tốt và mời bạn để lại bình luận để trao đổi kinh nghiệm
Nếu bạn đang tìm cáp quang Multimode OM3 8 sợi không bọc thép, OM3 4 sợi phi kim loại, cáp luồn cống, cáp chôn trực tiếp hoặc cáp cống kim loại, cách tốt nhất là xác định rõ:
- Khoảng cách truyền dẫn
- Môi trường thi công
- Ngân sách và nhu cầu dự phòng
Xem danh mục đầy đủ các dòng Cáp quang Multimode OM3 để chọn chuẩn theo nhu cầu của bạn. Khi cần truyền dẫn 40G/100G ổn định cho hệ thống mạng doanh nghiệp, cáp quang Multimode OM3 Cablexa là lựa chọn được nhiều kỹ sư tin dùng. Bạn cũng có thể triển khai đồng bộ với Cáp quang Multimode OM2 4 sợi GYXTPY Cablexa và Cáp quang Multimode 8FO OM4Cablexa để đảm bảo quản lý cáp ngon.
Nếu bạn muốn tôi hỗ trợ chọn loại chính xác nhất, cứ để lại bình luận: mô tả tuyến cáp, độ dài ước tính, và môi trường thi công. Tôi sẽ tư vấn miễn phí dựa trên kinh nghiệm triển khai thực tế.

Kết luận
Cáp quang Multimode OM3 dù là 4 sợi hay 8 sợi, phi kim loại hay có giáp, luồn cống hay chôn trực tiếp – tất cả đều có vai trò riêng trong từng kịch bản triển khai. Điều quan trọng nhất không phải giá, mà là tính phù hợp.
Chọn đúng loại cáp ngay từ đầu có thể giúp bạn tiết kiệm hàng trăm triệu chi phí bảo trì, downtime và thay thế sau này. Hy vọng bài chia sẻ chi tiết này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn và tự tin hơn khi lập phương án kỹ thuật cho dự án sắp tới.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. OM3 có dùng chung được cho cả trong nhà và ngoài trời không?
Không. OM3 chỉ là chuẩn sợi, còn sử dụng indoor/outdoor phụ thuộc vào cấu trúc vỏ bảo vệ.
2. Luồn cống nên chọn cáp phi kim loại hay kim loại?
- Nếu ống lớn và ít góc cua → phi kim loại đủ.
- Nếu ống dài, nhiều góc → nên dùng kim loại để chống va đập cơ học.
3. Tuyến 500–600m dùng OM3 có ổn?
Có. OM3 hỗ trợ tốt 10G đến ~300m và 1G đến vài km. Với các tuyến dài gần 600m vẫn ổn nếu dùng module chất lượng.
4. Cáp chôn trực tiếp có cần ống bảo vệ không?
Không bắt buộc, trừ khi đất có đá nhọn hoặc địa chất yếu.
5. Cáp OM3 và OM4 khác nhau nhiều không?
OM4 có suy hao thấp hơn và hỗ trợ 10G–40G xa hơn. Nhưng OM4 đắt hơn 20–40%. Với doanh nghiệp vừa và nhỏ, OM3 thường là đủ.
BÀI VIẾT LIÊN QUAN Cáp quang Multimode OM3 8 sợi không bọc thép
Câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng
Sản phẩm chính hãng
Đầy đủ giấy tờ CO,CQ
Bảo hành chính hãng
Giá bán cạnh tranh nhất
Dịch vụ chuyên nghiệp
Giao hàng toàn Quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7








