Juniper EX4000-12P
Juniper EX4000-12P
- Bảng thông số sản phẩm:
- Hãng sản xuất: Juniper Networks
- Số cổng Ethernet: 12 ports
- Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
- Dòng sản phẩm: EX4000
- Mã sản phẩm: EX4000-12P
- Nhà cung cấp: Siêu Thị Mạng
- Tình trạng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Trạng thái: Còn hàng
- Giao hàng: Toàn quốc
-
Kinh doanh HCM
-
Kinh doanh Hà Nội
-
Hỗ trợ kỹ thuật 24h
Tại sao bạn nên mua Juniper EX4000-12P tại SIEUTHIMANG.VN ?
SIEUTHIMANG.VN nhà phân phối thiết bị mạng chính hãng, uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm Juniper EX4000-12P được chúng tôi phân phối là sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO,CQ cho dự án . Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu bạn cần trợ giúp thông tin về Juniper EX4000-12P chính hãng ...
Chúng tôi cam kết hoàn tiền gấp 100 lần nếu phát hiện sản phẩm Juniper EX4000-12P kém chất lượng từ SIEUTHIMANG.VN
Juniper Networks EX4000-12P Compact, Fanless Switch, 12 x 1GbE PoE+, 2 x 10GbE SFP+ stacking/uplinks, 2 x 10GbE SFP+ uplinks/stacking | EX4000 Ethernet Switch 12 ports chính hãng ✅ Sieuthimang.vn

Juniper EX4000-12P Datasheet – Switch PoE+ 12 cổng hiệu suất cao cho mạng doanh nghiệp
Juniper EX4000-12P datasheet: switch layer 3, 12 cổng multi-gig PoE+, uplink 10GbE, quản lý Mist AI, bảo mật cao, mở rộng linh hoạt.
Juniper EX4000-12P là một trong những model switch layer 3 thuộc dòng EX4000 của Juniper Networks, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu mạng doanh nghiệp hiện đại với khả năng xử lý mạnh mẽ, cấp nguồn PoE+ linh hoạt và tính bảo mật cao. Sở hữu 12 cổng multi-gig tốc độ 1/2.5GbE, Juniper EX4000-12P phù hợp cho việc triển khai các thiết bị yêu cầu băng thông lớn như điểm truy cập Wi-Fi 6/6E, camera an ninh độ phân giải cao, điện thoại IP và thiết bị IoT. Theo EX4000-12P datasheet, thiết bị hỗ trợ cấp nguồn PoE+ theo chuẩn IEEE 802.3at với công suất tối đa 30W mỗi cổng, đảm bảo cấp nguồn ổn định cho nhiều loại thiết bị mạng khác nhau mà không cần nguồn điện riêng biệt.
Ngoài các cổng multi-gig, Juniper EX4000-12P được trang bị 4 cổng uplink SFP+ hỗ trợ tốc độ 1/10GbE, cho phép kết nối trực tiếp đến switch core hoặc mạng trục để tối ưu hiệu suất truyền dữ liệu. Khả năng này giúp loại bỏ điểm nghẽn băng thông, đặc biệt trong các hệ thống mạng có mật độ truy cập cao hoặc triển khai ứng dụng đòi hỏi thời gian phản hồi thấp. EX4000-12P datasheet cũng nhấn mạnh khả năng hỗ trợ Virtual Chassis lên đến 6 thiết bị, cho phép gộp nhiều switch thành một hệ thống logic duy nhất để quản lý tập trung, giảm thiểu thời gian vận hành và nâng cấp.
Về quản lý, Juniper EX4000-12P tích hợp nền tảng Mist AI, mang đến khả năng giám sát, cấu hình và tối ưu hóa hiệu suất mạng một cách thông minh. Quản trị viên có thể sử dụng AI để phát hiện sự cố, dự đoán tình huống phát sinh và nhận khuyến nghị tối ưu. Điều này không chỉ giảm thiểu thời gian xử lý sự cố mà còn giúp đảm bảo trải nghiệm người dùng luôn ổn định và liền mạch.
Bảo mật là một trong những ưu tiên hàng đầu của Juniper EX4000-12P. Thiết bị được trang bị các tính năng bảo vệ toàn diện như 802.1X cho kiểm soát truy cập, ACL để lọc và hạn chế lưu lượng, DHCP snooping chống giả mạo IP, Dynamic ARP Inspection ngăn chặn tấn công ARP spoofing và khả năng phân đoạn mạng để cô lập lưu lượng giữa các nhóm thiết bị. Những biện pháp này giúp giảm thiểu nguy cơ bị xâm nhập và đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống mạng doanh nghiệp.
Với thiết kế dạng rack 1U nhỏ gọn, Juniper EX4000-12P dễ dàng triển khai trong nhiều môi trường khác nhau, từ phòng máy chủ doanh nghiệp, trung tâm dữ liệu, trường học, bệnh viện cho đến khách sạn hoặc hệ thống mạng campus. Việc hỗ trợ multi-gig giúp tận dụng hạ tầng cáp đồng hiện tại như Cat5e hoặc Cat6 mà vẫn đáp ứng nhu cầu băng thông lớn, từ đó tiết kiệm chi phí nâng cấp cáp quang.
Một ưu điểm đáng chú ý khác của Juniper EX4000-12P là khả năng hoạt động yên tĩnh và tiết kiệm năng lượng nhờ thiết kế quạt tản nhiệt thông minh và tuân thủ các tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng mới nhất. Điều này giúp giảm chi phí vận hành và phù hợp với các doanh nghiệp chú trọng đến yếu tố bền vững và tiết kiệm tài nguyên.
Khi so sánh với các model khác trong cùng dòng EX4000, EX4000-12P nổi bật nhờ sự cân bằng giữa số lượng cổng vừa đủ, khả năng cấp nguồn PoE+ ổn định và hiệu suất truyền dữ liệu cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các tổ chức muốn triển khai switch truy cập (access switch) với hiệu năng mạnh mẽ, bảo mật cao, dễ mở rộng và có thể quản lý tập trung qua nền tảng AI.
Thông số spec của Juniper EX4000-12P
| Model: | EX4000-12P |
| Physical Specifications | |
| Dimensions (W x H x D) | 10.39 x 1.71 x 9.99 in (26.4 x 4.34 x 25.37 cm) w / PSU Fins |
| Weight | 3.12 Kg |
| Hardware Specifications | |
| Switching Engine Model | Store and forward |
| Memory | DRAM: 4 GB with Error Correcting Code (ECC) on all models |
| Storage: 8 GB on all models | |
| GbE Port Density per System | 16 (12 host ports + 2 port SFP+ Uplinks + 2 port 10GbE SFP+ Virtual Chassis/uplinks) |
| Physical Layer | Time domain reflectometry (TDR) for detecting cable breaks and shorts |
| Auto medium-dependent interface/medium-dependent interface crossover (MDI/MDIX) support | |
| Port speed downshift/setting maximum advertised speed on 10/100/1000BASE-T ports | |
| Digital optical monitoring for optical ports | |
| Packet Switching Capacities (Maximum with 64 Byte Packets) | 52 Gbps (unidirectional)/104 Gbps (bidirectional) |
| Environment | |
| Operating Temperature | 32° to 104° F (0° to 40°C) |
| Storage Temperature | -40º to 158º F (-40º to 70º C) |
| Operating Relative Humidity | 5% to 90% (noncondensing) |
| Non-Operating Relative Humidity | 0% to 90% (noncondensing) |
| Operating Altitude | Up to 5000 ft at 40° C (1828.8 m) |
| Non-Operating Altitude | Up to 16,000 ft (4,877 m) |
| Cooling | |
| Airflow (CFM) | NA |
| Safety and Compliance | |
| Electromagnetic Compatibility (EMC) Requirements | FCC 47 CFR Part 15 |
| ICES-003 / ICES-GEN | |
| EN 300 386 V1.6.1 | |
| EN 300 386 V2.1.1 | |
| EN 55032 | |
| CISPR 32 | |
| EN 55024 | |
| CISPR 24 | |
| EN 55035 | |
| CISPR 35 | |
| IEC/EN 61000 Series | |
| AS/NZS CISPR 32 | |
| VCCI-CISPR 32 | |
| BSMI CNS 13438 | |
| KN 32 and KN 35 | |
| KN 61000 Series | |
| TEC/SD/DD/EMC-221/05/OCT-16 | |
| TCVN 7189 | |
| TCVN 7317 | |
| Safety Requirements Chassis and Optics | CAN/CSA-C22.2 No. 62368-1 and 60950-1 |
| UL 62368-1 and 60950-1 | |
| IEC 62368-1 and 60950-1 (All country deviations): CB Scheme report | |
| IEC 62368-3 for USB and PoE: CB Scheme report | |
| CFR, Title 21, Chapter 1, Subchapter J, Part 1040 | |
| REDR c 1370 OR CAN/CSA-E 60825-1- Part 1 | |
| IEC 60825-1 | |
| IEC 60825-2 | |
| Energy Efficiency | AT&T TEER (ATIS-06000015.03.2013) |
| ECR 3.0.1 | |
| ETSI ES 203 136 V.1.1.1 | |
| Verizon TEEER (VZ.TPR.9205) | |
| Environmental | Reduction of Hazardous Substances (ROHS) 6/6 |
| Telco | CLEI code |
Tổng kết lại, Juniper EX4000-12P là giải pháp mạng thông minh, mạnh mẽ và đáng tin cậy, phù hợp với nhiều mô hình triển khai khác nhau. Từ hiệu suất cao, khả năng cấp nguồn linh hoạt, bảo mật toàn diện đến tính năng quản lý AI tiên tiến, thiết bị này đáp ứng đầy đủ yêu cầu của hạ tầng mạng doanh nghiệp hiện đại và sẵn sàng hỗ trợ các công nghệ tương lai. Với những thông số ấn tượng được thể hiện rõ trong EX4000-12P datasheet, đây chắc chắn là một khoản đầu tư chiến lược cho các tổ chức cần một hạ tầng mạng vừa mạnh mẽ vừa dễ quản lý.
Sản phẩm khác dòng Juniper EX4000
BÀI VIẾT LIÊN QUAN Juniper EX4000-12P
Câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng
Sản phẩm chính hãng
Đầy đủ giấy tờ CO,CQ
Bảo hành chính hãng
Giá bán cạnh tranh nhất
Dịch vụ chuyên nghiệp
Giao hàng toàn Quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7




