Palo Alto PA-460
Palo Alto PA-460
- Bảng thông số sản phẩm:
- Hãng sản xuất: Palo Alto Networks
- Dòng sản phẩm: PA-400 Series
- Mã sản phẩm: PA-460
- Nhà cung cấp: Siêu Thị Mạng
- Tình trạng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Trạng thái: Còn hàng
- Giao hàng: Toàn quốc
-
Kinh doanh HCM
-
Kinh doanh Hà Nội
-
Hỗ trợ kỹ thuật 24h
Tại sao bạn nên mua Palo Alto PA-460 tại SIEUTHIMANG.VN ?
SIEUTHIMANG.VN nhà phân phối thiết bị mạng chính hãng, uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm Palo Alto PA-460 được chúng tôi phân phối là sản phẩm chính hãng, có đầy đủ giấy tờ CO,CQ cho dự án . Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi nếu bạn cần trợ giúp thông tin về Palo Alto PA-460 chính hãng ...
Chúng tôi cam kết hoàn tiền gấp 100 lần nếu phát hiện sản phẩm Palo Alto PA-460 kém chất lượng từ SIEUTHIMANG.VN
Firewall Palo Alto Networks PA-460 mang lại giá trị gì cho doanh nghiệp?
Nếu bạn đang vận hành một doanh nghiệp vừa, một chi nhánh hoặc văn phòng đang tăng trưởng nhanh, chắc hẳn bạn hiểu cảm giác “mạng chạy được nhưng chưa thật sự yên tâm”. Palo Alto Networks PA-460 xuất hiện đúng lúc để lấp khoảng trống đó. Đây không chỉ là một thiết bị tường lửa, mà là cách Palo Alto Networks đưa bảo mật cấp doanh nghiệp lớn xuống một kích thước gọn gàng, dễ triển khai hơn.
PA-460 mang lại giá trị rất thực tế: bảo vệ dữ liệu, ứng dụng và người dùng mà không làm hệ thống phức tạp hay đội chi phí vận hành. Với những doanh nghiệp đang ở giai đoạn mở rộng, thiết bị này giống như việc lắp thêm một lớp cửa an ninh thông minh: không phô trương, nhưng cực kỳ cần thiết để bạn yên tâm phát triển.
Khi doanh nghiệp vừa và chi nhánh đối mặt rủi ro bảo mật như thế nào?
Nhiều người nghĩ rằng chỉ doanh nghiệp lớn mới là mục tiêu của tấn công mạng. Thực tế lại ngược lại. Doanh nghiệp vừa và chi nhánh thường trở thành “điểm yếu” vì:
- Hạ tầng bảo mật chưa đồng bộ
- Thiếu nhân sự IT chuyên sâu
- Sử dụng nhiều ứng dụng cloud và làm việc từ xa
- Firewall cũ chỉ lọc IP, không hiểu ứng dụng
Điều này khiến dữ liệu dễ bị khai thác, người dùng truy cập vượt quyền mà không ai nhận ra. PA-460 được thiết kế để giải quyết đúng nỗi lo đó. Thiết bị giúp bạn nhìn thấy rõ ai đang làm gì trong mạng, từ đó kiểm soát tốt hơn mà không cần đội IT quá đông.
Thay vì chạy theo sự cố, PA-460 giúp doanh nghiệp chuyển sang trạng thái chủ động. Bạn không cần phải là chuyên gia bảo mật để vẫn có một hệ thống an toàn và ổn định.
Thông số kỹ thuật và những ưu điểm nổi bật của Palo Alto Networks PA-460
PA-460 thuộc dòng firewall thế hệ mới, hướng đến doanh nghiệp vừa, chi nhánh và văn phòng cần bảo mật mạnh nhưng triển khai đơn giản.
| PA-400 Series Performance and Capacities | PA-460 | PA-450 | PA-445 |
| Firewall throughput (HTTP/appmix) | 5.1/4.4 Gbps | 3.6/3.0 Gbps | 2.9/2.2 Gbps |
| Threat Prevention throughput (HTTP/appmix) | 2.1/2.4 Gbps | 1.4/1.6 Gbps | 0.9/1.0 Gbps |
| IPsec VPN throughput | 3 Gbps | 2.2 Gbps | 1.7 Gbps |
| Max sessions | 400,000 | 300,000 | 200,000 |
| New sessions per second | 73,000 | 51,000 | 37,000 |
| Virtual systems (base/max) | 1/5 | 1/5 | 1/2 |

PA-400 Series Performance and Capacities
| PA-460 | PA-450 | PA-445 | PA-440 | PA-415 | PA-410 | |
| Firewall throughput (HTTP/appmix) | 5.1/4.4 Gbps | 3.6/3.0 Gbps | 2.9/2.2 Gbps | 2.9/2.2 Gbps | 1.6/1.2 Gbps | 1.6/1.2 Gbps |
| Threat Prevention throughput (HTTP/appmix) | 2.1/2.4 Gbps | 1.4/1.6 Gbps | 0.9/1.0 Gbps | 0.9/1.0 Gbps | 0.6/0.685 Gbps | 0.6/0.685 Gbps |
| IPsec VPN throughput | 3 Gbps | 2.2 Gbps | 1.7 Gbps | 1.7 Gbps | 0.93 Gbps | 0.93 Gbps |
| Max sessions | 400000 | 300000 | 200000 | 200000 | 64000 | 64000 |
| New sessions per second | 73000 | 51000 | 37000 | 37000 | 12000 | 12000 |
| Virtual systems (base/max) | 1/5 | 1/5 | 1/2 | 1/2 | 1/1 | 1/1 |
PA-400 Series Hardware Specifications
| I/O |
| PA-410: (7) RJ45 |
| PA-415, PA-445: (1) SFP/RJ45 combo |
| PA-415, PA-440, PA-445, PA-450, PA-460: (8) RJ45 |
| Management I/O |
| PA-410: 10/100/1000 out-of-band management port (1), RJ45 console port (1), USB port (2) |
| PA-415, PA-445 SFP/RJ45(1 GB) combo management port (1), RJ45 console port (1), USB port (2), Micro USB console port (1) |
| PA-440, PA-450, PA-460: 10/100/1000 out-of-band management port (1), RJ45 console port (1), USB port (2), Micro USB console port (1) |
| Power Over Ethernet (PoE) |
| PA-415, PA-445 |
| PoE RJ45 ports (4) |
| Total PoE Power Budget: 91 W |
| Maximum loading on single port: 60 WC |
| Storage Capacity |
| PA-410: 64 GB eMMC |
| PA-415, PA-440, PA-445, PA-450, PA-460: 128 GB eMMC |
PA-400 Series Networking Features
| Interface Modes |
| L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode) |
| Routing |
| OSPFv2/v3 with graceful restart, BGP with graceful restart, RIP, static routing |
| Policy-based forwarding |
| Point-to-point protocol over Ethernet (PPPoE) |
| Multicast: PIM-SM, PIM-SSM, IGMP v1, v2, and v3 |
| SD-WAN |
| Path quality measurement (jitter, packet loss, latency) |
| Initial path selection (PBF) |
| Dynamic path change |
| IPv6 |
| L2, L3, tap, virtual wire (transparent mode) |
| Features: App-ID, User-ID, Content-ID, WildFire, and SSL Decryption |
| SLAAC |
| IPsec VPN |
| Key exchange: manual key, IKEv1 and IKEv2 (pre-shared key, certificate-based authentication) |
| Encryption: 3DES, AES (128-bit, 192-bit, 256-bit) |
| Authentication: MD5, SHA-1, SHA-256, SHA-384, SHA-512 |
| VLANs |
| 802.1Q VLAN tags per device/per interface: 4,094/4,094 |
PA-400 Series Hardware Specifications
| Power Supply (Avg/Max Power Consumption) |
| PA-415, PA-445: 150 W |
| PA-415, PA-440, PA-445: 29/34 W |
| PA-450, PA-460: 33/41 W |
| Max BTU/hr |
| PA-460, PA-450: 141 |
| PA-415, PA-440, PA-445: 117 |
| PA-410: 78 |
| Input Voltage (Input Frequency) |
| 100–240 VAC (50–60 Hz) |
| Max Current Consumption |
| PA-460, PA-450: 3.4 A @ 12 VDC |
| PA-440: 2.9 A @ 12 VDC |
| PA-410: 1.5 A @ 12 VDC |
| Max Inrush Current |
| PA-460, PA-450: 4.2 A |
| PA-415, PA-440, PA-445: 3.3 A |
| PA-410: 2.1 A |
| Dimensions |
| PA-440, PA-450, PA-460: 1.74" H x 8.83" D x 8.07" W |
| PA-415: 1.73" H x 13" D x 9" W |
| PA-445: 1.66" H x 13" D x 8.87" W |
| PA-410: 1.63” H x 6.42” D x 9.53” W |
| Weight (Standalone Device/As Shipped) |
| PA-410: 3.1 lbs/5.9 lbs |
| PA-415: 7.85 lbs/12.2 lbs |
| PA-445: 8.7 lbs/12.6 lbs |
| PA-440, PA-450, PA-460: 5.0 lbs/7.8 lbs |
| Safety |
| cTUVus, CB |
| EMI |
| FCC Class B, CE Class B, VCCI Class B |
| Environment |
| Operating temperature: 32° to 104° F, 0° to 40° C |
| Non-operating temperature: -4° to 158° F, -20° to 70° C Passive cooling |
Những điểm mạnh giúp PA-460 được ưa chuộng
1. Hiểu ứng dụng thay vì chỉ nhìn cổng
PA-460 cho phép nhận diện chính xác ứng dụng đang chạy, kể cả khi chúng dùng cổng động hay mã hóa. Điều này giúp chính sách bảo mật sát thực tế hơn rất nhiều.
2. Bảo mật gắn liền với người dùng
Thiết bị cho phép xây dựng chính sách dựa trên người dùng và nhóm, giúp doanh nghiệp kiểm soát truy cập hiệu quả mà không phải cấu hình rườm rà.
3. Hiệu năng ổn định cho môi trường thực tế
PA-460 được tối ưu để xử lý lưu lượng hàng ngày của doanh nghiệp vừa mà không trở thành điểm nghẽn, đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà.
4. Dễ quản lý, dễ mở rộng
Giao diện quản lý trực quan giúp IT vận hành nhẹ nhàng hơn. Khi doanh nghiệp lớn lên, PA-460 vẫn có thể tích hợp vào hệ thống bảo mật tổng thể.
Ba từ khóa LSI hỗ trợ semantic SEO gồm: tường lửa thế hệ mới, an ninh mạng doanh nghiệp, bảo mật chi nhánh.
Palo Alto Networks PA-460 phù hợp với mô hình nào?
PA-460 không hướng đến những trung tâm dữ liệu khổng lồ, mà tập trung vào nhóm doanh nghiệp rất phổ biến trên thị trường. Thiết bị đặc biệt phù hợp với:
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ
- Văn phòng chi nhánh, cửa hàng
- Doanh nghiệp sử dụng nhiều ứng dụng cloud
- Môi trường cần bảo mật nhưng thiếu nhân sự IT
Có thể ví PA-460 như một chiếc xe SUV gọn gàng: không quá cồng kềnh, nhưng đủ mạnh để đi đường dài và xử lý nhiều tình huống khó lường.

Mua Firewall Palo Alto Networks PA-460 chính hãng, giá tốt ở đâu?
Để PA-460 phát huy hết giá trị, việc lựa chọn nơi mua và tư vấn triển khai là rất quan trọng. Siêu thị mạng là địa chỉ được nhiều doanh nghiệp tin tưởng khi tìm kiếm firewall Palo Alto Networks chính hãng, đi kèm tư vấn phù hợp từng mô hình sử dụng.
Tại đây, bạn có thể tham khảo thêm danh mục Thiết bị tường lửa bảo mật Palo Alto Networks để so sánh các model khác nhau theo quy mô doanh nghiệp. Ngoài PA-460, hai sản phẩm cùng hãng thường được quan tâm là Palo Alto Networks PA-445 cho văn phòng nhỏ và Palo Alto Networks PA-415 cho hệ thống lớn hơn.
Đừng ngại để lại bình luận hoặc câu hỏi để nhận thêm kinh nghiệm triển khai thực tế từ các chuyên gia Palo Alto Networks của Siêu thị mạng. Một lời tư vấn đúng lúc có thể giúp bạn tránh được nhiều chi phí và rủi ro không đáng có.
Kết luận
Palo Alto Networks PA-460 là minh chứng rõ ràng rằng bảo mật mạnh không nhất thiết phải phức tạp. Với thiết kế gọn gàng, khả năng phân tích thông minh và hiệu năng ổn định, PA-460 giúp doanh nghiệp vừa và chi nhánh xây dựng một nền tảng an ninh vững chắc để phát triển lâu dài. Nếu bạn đang tìm một firewall đáng tin cậy, dễ vận hành nhưng vẫn mang “chất” Palo Alto Networks, PA-460 là lựa chọn rất đáng cân nhắc.
Câu hỏi thường gặp
1. Palo Alto Networks PA-460 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Phù hợp với doanh nghiệp vừa, chi nhánh và văn phòng.
2. PA-460 có hỗ trợ ứng dụng cloud không?
Có, thiết bị kiểm soát tốt các ứng dụng cloud phổ biến.
3. Việc quản lý PA-460 có khó không?
Không, giao diện trực quan giúp IT dễ vận hành.
4. PA-460 có thể mở rộng khi doanh nghiệp lớn lên không?
Có, thiết bị vẫn phù hợp khi hệ thống tăng trưởng ở mức vừa.
5. Khi nào nên chọn PA-460 thay vì firewall cơ bản?
Khi bạn cần bảo mật sâu hơn, hiểu ứng dụng và người dùng thay vì chỉ lọc IP.
Sản phẩm khác dòng Firewall Palo Alto
BÀI VIẾT LIÊN QUAN Palo Alto PA-460
Câu hỏi thường gặp trước khi mua hàng
Sản phẩm chính hãng
Đầy đủ giấy tờ CO,CQ
Bảo hành chính hãng
Giá bán cạnh tranh nhất
Dịch vụ chuyên nghiệp
Giao hàng toàn Quốc
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7








